cartouche

Học thuật
Thân thiện
cartouche

Le dessinateur insère une nouvelle cartouche d'encre dans son stylo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ đạn; viên đạn: Phần vỏ bọc hoặc viên đạn hoàn chỉnh dùng trong súng.
    • Ống, ống chứa: Vật chứa hình ống, thường dùng để đựng chất lỏng hoặc chất đặc.
  2. Danh từ giống đực:
    • Cartouche (trang trí): Trong kiến trúc nghệ thuật trang trí, đâymột khung hình bầu dục hoặc thuôn dài, thường viền trang trí, dùng để ghi tên, danh hiệu hoặc hình vẽ, đặc biệt phổ biến trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le soldat a inséré une cartouche dans son fusil. (Người lính đã lắp một viên đạn vào súng trường của anh ta.)
    • Cette imprimante nécessite une nouvelle cartouche d'encre. (Máy in này cần một ống mực mới.)
    • Il a acheté une cartouche de cigarettes. (Anh ấy đã mua một cây thuốc lá.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les hiéroglyphes à l'intérieur du cartouche désignent le nom du pharaon. (Các chữ tượng hình bên trong cartouche chỉ tên của vị pharaon.)
    • La façade du bâtiment est ornée de cartouches sculptés. (Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng những cartouche chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cartouche filtrante: Ống lọc (dùng trong máy pha phê, hệ thống lọc nước).

    • Il faut changer la cartouche filtrante tous les six mois. (Cần thay ống lọc sáu tháng một lần.)
  • Dans le cartouche de qqn: (Nghĩa bóng, ít dùng) Trong phạm vi quyền lực hoặc ảnh hưởng của ai đó.

    • Cette décision entre dans le cartouche du directeur. (Quyết định này nằm trong thẩm quyền của giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Cartoucherie (n.f): Nhà máy sản xuất đạn; cửa hàng bán đạn.
  • Encartoucher (v.t): Lắp đạn vào vỏ đạn; bọc trong khung trang trí kiểu cartouche.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la cartouche (n.f - vỏ đạn): Étui (vỏ), douille (vỏ đạn bằng kim loại), charge (liều đạn).
  • Pour la cartouche (n.f - ống chứa): Capsule, tube, recharge.
  • Pour le cartouche (n.m - khung trang trí): Cadre ornemental, médaillon.
Các cụm từ liên quan
  • Vider sa cartouche: (Nghĩa bóng) Đã dùng hếtlẽ, khả năng của mình.

    • L'avocat a vidé sa cartouche pendant le procès. (Luật sư đã dùng hết cáclẽ của mình trong phiên tòa.)
  • Une cartouche de salut: Cơ hội cuối cùng, giải pháp cuối cùng.

    • Cette offre est ma dernière cartouche de salut. (Lời đề nghị nàycơ hội cuối cùng của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir plus d'une cartouche dans son sac: (Nghĩa bóng) nhiều giải pháp, nhiều kế hoạch dự phòng.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il a plus d'une cartouche dans son sac. (Đừng lo cho anh ấy, anh ấy nhiều phương án dự phòng.)
cartouche

Le dessinateur insère une nouvelle cartouche d'encre dans son stylo.

danh từ giống cái
  1. vỏ đạn; đạn
  2. ống
    • Cartouche d'encre
      ống mực (lập thẳng vào bút máy)
  3. tút, cây (thuốc lá)
danh từ giống đực
  1. cactut (khung trang trí để ghi danh hiệu...)

Từ chứa "cartouche"

Từ có nhắc đến "cartouche"