graver
/'greivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ chạm, thợ khắc: Người có nghề nghiệp chuyên khắc, chạm trổ hoặc trang trí lên các bề mặt cứng như kim loại, gỗ, hoặc đá.
- Dao trổ, dao chạm: Một dụng cụ nhỏ, sắc, có tay cầm, được sử dụng bởi thợ chạm hoặc thợ khắc để tạo ra các đường nét, hoa văn hoặc chữ trên bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The master graver spent months carving the intricate design onto the silver plate. (Người thợ chạm bậc thầy đã dành nhiều tháng để khắc họa tiết tinh xảo lên chiếc đĩa bạc.)
- He apprenticed with a skilled graver to learn the art of engraving. (Anh ấy học việc với một thợ chạm lành nghề để học nghệ thuật khắc.)
Danh từ (chỉ dụng cụ):
- She carefully selected a fine-pointed graver to begin the detailed work. (Cô ấy cẩn thận chọn một cái dao chạm đầu nhọn để bắt đầu công việc tỉ mỉ.)
- The set of gravers included tools of various shapes for different cutting techniques. (Bộ dao trổ bao gồm các dụng cụ với hình dạng khác nhau cho các kỹ thuật cắt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ, "graver" thường được dùng để chỉ một nghệ nhân có tay nghề cao trong lĩnh vực chạm khắc.
- His reputation as a graver of gemstones is unparalleled. (Danh tiếng của ông với tư cách là một thợ khắc đá quý là vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Engraver (n): Thợ khắc, máy khắc. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc máy móc thực hiện công việc khắc.
- Burin (n): Một loại dao khắc chuyên dụng, tương tự như "graver" (dao trổ).
- Carver (n): Thợ chạm, người điêu khắc. Thường dùng cho việc chạm khắc gỗ hoặc đá với quy mô lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Engraver, carver, sculptor (nghệ nhân điêu khắc).
- Danh từ (chỉ dụng cụ): Chisel (cái đục), burin (dao khắc), engraving tool (dụng cụ khắc).
Lưu ý
- "Graver" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như kim hoàn, in ấn, chế tác đồ trang sức, và nghệ thuật điêu khắc. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "engraver" phổ biến hơn để chỉ cả người và dụng cụ.
danh từ
- thợ chạm, thợ khắc
- dao trổ, dao chạm