cask

/kɑ:sk/
danh từ
  1. thùng ton , thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cask"

Từ có nhắc đến "cask"

cask
The cooper carefully taps a wooden cask to fill a glass.