cassette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng cassette: Một hộp nhựa nhỏ chứa cuộn băng từ, được dùng để ghi hoặc phát lại âm thanh hoặc video. Đây là thiết bị lưu trữ phổ biến trong quá khứ trước khi đĩa CD và kỹ thuật số ra đời.
Ví dụ sử dụng
- (I still keep many old cassettes from my grandparents' time.)
- (This cassette is broken and can no longer play music.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cassette tape": băng cassette, thường dùng để chỉ chính cuộn băng từ bên trong hộp.
- Anh ấy sưu tầm các cassette tape hiếm của ban nhạc The Beatles. (He collects rare cassette tapes of The Beatles.)
- "Cassette player": máy phát băng cassette.
- Chiếc cassette player cũ vẫn hoạt động tốt sau 30 năm. (The old cassette player still works well after 30 years.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassette deck (n): đầu máy cassette (thường dùng trong hệ thống âm thanh gia đình).
- Anh ấy đã thay thế cassette deck bằng một đầu đĩa CD. (He replaced the cassette deck with a CD player.)
- Cassette recorder (n): máy ghi âm cassette.
- Học sinh thường dùng cassette recorder để luyện nghe tiếng Anh. (Students often used a cassette recorder to practice English listening.)
Từ đồng nghĩa
- Băng từ (magnetic tape): chỉ chung loại băng dùng để ghi âm, nhưng thường rộng hơn (còn dùng trong máy tính).
- Băng cối (reel-to-reel tape): loại băng từ lớn hơn, không phổ biến bằng cassette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "cassette", nhưng có thể dùng với động từ:
- "To play a cassette": phát một băng cassette.
- Hãy play cassette này để nghe bài hát cũ. (Play this cassette to listen to the old song.)
- "To record onto a cassette": ghi âm vào băng cassette.
- Chúng tôi đã record bài phát biểu onto a cassette. (We recorded the speech onto a cassette.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a broken cassette": (thành ngữ) chỉ việc lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách nhàm chán.
- Anh ấy cứ nói mãi về chuyện cũ, như một cái cassette bị hỏng. (He keeps talking about the past, like a broken cassette.)