costal

/'kɔstl/
Học thuật
Thân thiện
costal

The surgeon carefully examined the patient's costal region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sườn, (thuộc) xương sườn: "Costal" một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những liên quan đến hoặc nằm gần các xương sườn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor pointed out the costal cartilage on the X-ray. (Bác sĩ chỉ ra sụn sườn trên phim X-quang.)
    • Pain in the costal region can be caused by various factors. (Cơn đauvùng sườn có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costal margin": bờ sườn, chỉ phần dưới của lồng ngực được tạo thành bởi các xương sườn.

    • The liver is located just below the right costal margin. (Gan nằm ngay dưới bờ sườn phải.)
  • "Costal groove": rãnh sườn, một rãnh dọc theo mép dưới mặt trong của mỗi xương sườn, nơi chứa mạch máu dây thần kinh.

    • The neurovascular bundle runs along the costal groove. ( mạch-thần kinh chạy dọc theo rãnh sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercostal (adj): (thuộc) gian sườn, nằm giữa các xương sườn.

    • The intercostal muscles help with breathing. (Các gian sườn hỗ trợ việc thở.)
  • Subcostal (adj): dưới sườn.

    • A subcostal incision is sometimes used in surgery. (Đường rạch dưới sườn đôi khi được dùng trong phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rib-related: liên quan đến xương sườn (từ thông dụng hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
costal

The surgeon carefully examined the patient's costal region.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) sườn