invariable

/in'veəriəbl/
Học thuật
Thân thiện
invariable

L'adjectif "ancien" est invariable dans ce contexte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thay đổi, không đổi, bất biến: Dùng để mô tả một cái gì đó luôn giữ nguyên, không bị biến đổi hoặc thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa routine est invariable. (Thói quen của anh ấykhông thay đổi.)
    • La loi de la gravité est invariable. (Định luật vạn vật hấp dẫnbất biến.)
    • Il garde un ton invariable. (Anh ấy giữ một giọng điệu không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp tiếng Pháp, "invariable" thường được dùng để chỉ những từ không biến đổi hình thái theo giống (giống đực/giống cái) hoặc số (số ít/số nhiều).
    • L'adverbe "très" est invariable. (Phó từ "très" là không biến đổi.)
  • Dùng trong toán học hoặc khoa học để chỉ một hằng số hoặc một yếu tố cố định.
    • Une constante invariable. (Một hằng số bất biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thay đổi, tính bất biến.
    • L'invariabilité des règles. (Tính bất biến của các quy tắc.)
  • Invariant (tính từ/danh từ): (Cái) không thay đổi, bất biến; thường dùng trong toán học.
    • Une quantité invariante. (Một đại lượng bất biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant: Thường xuyên, liên tục, không thay đổi.
  • Fixe: Cố định, không di chuyển hoặc thay đổi.
  • Immuable: Không thể thay đổi, vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
  • Variable: Có thể thay đổi, biến đổi.
  • Changeant: Hay thay đổi, không ổn định.
  • Modifiable: Có thể sửa đổi, có thể thay đổi.
invariable

L'adjectif "ancien" est invariable dans ce contexte.

tính từ
  1. không thay đổi, không đổi, bất biến

Từ trái nghĩa

Từ chứa "invariable"

Từ có nhắc đến "invariable"