catalase
A scientist adds hydrogen peroxide to a potato slice to observe catalase activity.
Định nghĩa
Danh từ: Catalase là một loại enzyme có trong hầu hết các tế bào thực vật và động vật. Nó hoạt động như một chất xúc tác oxy hóa, có chức năng phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) thành nước (H₂O) và oxy (O₂), giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Enzyme catalase rất quan trọng để phân hủy hydrogen peroxide trong các sinh vật sống.)
- (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thêm catalase vào dung dịch hydrogen peroxide và quan sát thấy bong bóng khí oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catalase activity": hoạt tính của catalase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa để đánh giá khả năng chống oxy hóa của tế bào.
- High catalase activity indicates a strong defense against oxidative stress. (Hoạt tính catalase cao cho thấy khả năng phòng vệ mạnh mẽ chống lại stress oxy hóa.)
"Catalase test": xét nghiệm catalase, một phương pháp vi sinh dùng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sản xuất enzyme này.
- The catalase test helps differentiate Staphylococcus from Streptococcus species. (Xét nghiệm catalase giúp phân biệt các loài Staphylococcus với Streptococcus.)
Biến thể và từ gần giống
- Catalatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến catalase.
- The catalatic reaction is highly efficient. (Phản ứng catalatic rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme oxy hóa: enzyme xúc tác quá trình oxy hóa.
- Chất xúc tác sinh học: chất xúc tác có nguồn gốc từ sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: phân hủy.
- Catalase helps break down hydrogen peroxide. (Catalase giúp phân hủy hydrogen peroxide.)
Thành ngữ liên quan
- "Like catalase in a cell": (thành ngữ ít phổ biến) dùng để chỉ một yếu tố bảo vệ hoặc làm sạch thiết yếu trong một hệ thống.
- In the body's defense system, catalase acts like catalase in a cell, neutralizing harmful substances. (Trong hệ thống phòng vệ của cơ thể, catalase hoạt động như một yếu tố bảo vệ, trung hòa các chất có hại.)