catullus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ trữ tình La Mã: "Catullus" (Gaius Valerius Catullus) là một nhà thơ nổi tiếng của La Mã cổ đại, sống vào khoảng năm 84–54 trước Công nguyên. Ông được nhớ đến nhiều nhất qua những bài thơ tình viết cho một phụ nữ quý tộc La Mã, thường được gọi là "Lesbia".
Ví dụ sử dụng
- (Catullus là một trong những nhà thơ có ảnh hưởng nhất của thời kỳ Cộng hòa La Mã muộn.)
- (Những bài thơ của Catullus nổi tiếng với giọng điệu đầy đam mê và cá nhân.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Catullan": tính từ (hiếm), chỉ những đặc điểm liên quan đến phong cách thơ của Catullus, thường là sự pha trộn giữa tình yêu nồng cháy và lời châm biếm cay độc.
- The poet's Catullan style shocked the conservative readers of his time. (Phong cách Catullan của nhà thơ đã gây sốc cho những độc giả bảo thủ thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Catullan (adj): thuộc về hoặc giống với phong cách của Catullus.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Catullus" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể dùng "nhà thơ tình La Mã" (Roman love poet) để ám chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Catullus" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Catullus": (không phổ biến) thành ngữ ám chỉ một người viết thơ tình say đắm và đầy cảm xúc, thường có tính chất cá nhân và gây tranh cãi.
- He thought he was a Catullus, but his poems were too sentimental. (Anh ta nghĩ mình là một Catullus, nhưng những bài thơ của anh ta quá ủy mị.)