cautère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học, cũ) Cái đốt, dụng cụ đốt: Một dụng cụ phẫu thuật bằng kim loại được làm nóng để đốt, cầm máu hoặc phá hủy mô bệnh.
- (Nghĩa bóng, cũ) Biện pháp mạnh, cách chữa trị quyết liệt: Một giải pháp cực đoan hoặc đau đớn được áp dụng để giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien utilisait un cautère pour arrêter l’hémorragie. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một cái đốt để cầm máu.)
- Cette réforme sévère est un véritable cautère. (Cuộc cải cách khắc nghiệt này đúng là một biện pháp mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cautère sur une jambe de bois": Phương thuốc vô hiệu, biện pháp vô ích (nghĩa đen: đốt trên chân gỗ).
- Augmenter les taxes pour résoudre ce problème, c’est un cautère sur une jambe de bois. (Tăng thuế để giải quyết vấn đề này là một biện pháp vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cautériser (động từ): Đốt, làm đông bằng nhiệt (trong phẫu thuật).
- Il faut cautériser cette plaie. (Phải đốt vết thương này.)
Từ đồng nghĩa
- Fer rouge (danh từ): Sắt nung đỏ (dụng cụ).
- Remède radical (danh từ): Phương thuốc triệt để, biện pháp quyết liệt.
Thành ngữ liên quan
- "appliquer un cautère à une jambe de bois": Áp dụng một biện pháp vô ích, chữa cháy một cách vô hiệu quả.
- Sa proposition n’est qu’un cautère appliqué à une jambe de bois. (Đề xuất của anh ta chỉ là một biện pháp chữa cháy vô hiệu.)
danh từ giống đực
- (y học) muỗi đốt
- cautère sur une jambe de boisphương thuốc vô hiệu