caudale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đuôi: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến phần đuôi của một con vật.
- Ở phía đuôi: Chỉ vị trí hoặc hướng về phía đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les plumes caudales de l'oiseau sont très colorées. (Những chiếc lông đuôi của con chim rất sặc sỡ.)
- La nageoire caudale du poisson lui permet de se propulser. (Vây đuôi của con cá cho phép nó đẩy mình về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các cấu trúc nằm ở phần dưới hoặc gần đuôi của cơ thể, đặc biệt ở người khi mô tả tư thế.
- La région caudale de la moelle épinière. (Vùng đuôi của tủy sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudalement (phó từ): Một cách thuộc về đuôi, về phía đuôi.
- Caudalité (danh từ giống cái): Đặc tính thuộc về đuôi (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Terminal: Ở cuối, ở phần tận cùng.
- Postérieur: Ở phía sau.
Từ trái nghĩa
- Céphalique: (Thuộc về) đầu.
- Antérieur: Ở phía trước.
Lưu ý
Từ "caudal" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, động vật học và giải phẫu học. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là "thuộc về đuôi" hoặc "ở đuôi".
tính từ
- (thuộc) đuôi
- Plumes caudaleslông đuôi