cluck
/klʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu cục cục của gà mái: Âm thanh ngắn, trầm và lặp lại do gà mái tạo ra, thường để gọi con hoặc biểu thị sự bận tâm.
Động từ:
- Kêu cục cục: Hành động tạo ra tiếng kêu cục cục, đặc trưng của gà mái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hen gave a soft cluck to gather her chicks. (Con gà mái kêu lên một tiếng cục cục nhẹ để tập hợp đàn con.)
- We could hear the constant cluck of chickens from the coop. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gà cục cục liên tục từ chuồng.)
Động từ:
- The mother hen clucked anxiously as her chicks wandered. (Gà mẹ kêu cục cục một cách lo lắng khi đàn con đi lang thang.)
- The chickens cluck contentedly when they find food. (Những con gà kêu cục cục một cách hài lòng khi chúng tìm thấy thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả âm thanh tương tự: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả âm thanh ngắn, lưỡi đập vào vòm miệng, thể hiện sự không tán thành hoặc lo lắng.
- She clucked her tongue in disapproval. (Cô ấy tặc lưỡi kêu một tiếng để bày tỏ sự không tán thành.)
"To cluck over someone/something": Tỏ ra quá lo lắng hoặc chăm sóc ai/cái gì một cách rề rà, giống như gà mẹ với đàn con.
- She tends to cluck over her grandchildren, always worrying they're not eating enough. (Bà ấy có xu hướng lo lắng rề rà về các cháu, luôn sợ chúng ăn không đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clucking (danh động từ/ tính từ): Hành động kêu cục cục; hoặc dùng để mô tả âm thanh/ hành vi đó.
- The clucking noise was soothing. (Âm thanh cục cục thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ & Động từ:
- Cackle: Tiếng kêu quác quác (thường của gà sau khi đẻ trứng, âm thanh có thể cao hơn và lộn xộn hơn).
- Chuck: Một từ khác mô tả âm thanh tương tự, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cluck around: (Không phổ biến) Có thể dùng để mô tả việc đi lại loanh quanh một cách bận rộn hoặc lo lắng.
- Stop clucking around and sit down! (Đừng có đi loanh quanh lăng xăng nữa và ngồi xuống đi!)
Thành ngữ liên quan
- To cluck like a hen: Hành xử hoặc nói năng giống như một con gà mái hay lo lắng, lải nhải.
- Ever since the baby was born, he's been clucking like a hen. (Kể từ khi đứa bé chào đời, anh ta cư xử lăng xăng lo lắng như gà mái vậy.)
danh từ
- tiếng cục cục (gà gọi con)
nội động từ
- kêu cục cục (gà gọi con)