cluck

/klʌk/
danh từ
  1. tiếng cục cục ( gọi con)
nội động từ
  1. kêu cục cục ( gọi con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cluck"

cluck
A hen clucks to gather her chicks in the farmyard.