cave in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb)
- Sụp đổ, sập xuống: Nghĩa đen, chỉ hành động sụp đổ hoặc sụp xuống của một vật thể (như mái nhà, trần hang, mặt đất) do áp lực hoặc cấu trúc yếu.
- The roof caved in under the weight of the snow. (Mái nhà sập xuống dưới sức nặng của tuyết.)
- Nhượng bộ, đầu hàng: Nghĩa bóng, chỉ việc từ bỏ sự phản đối, chịu thua, hoặc đồng ý với điều đó sau khi bị áp lực, thuyết phục hoặc kiệt sức.
- After hours of negotiation, he finally caved in and agreed to the terms. (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ đồng ý với các điều khoản.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The mine tunnel caved in, trapping the workers inside. (Đường hầm mỏ sụp xuống, mắc kẹt các công nhân bên trong.)
  • Nghĩa bóng:
    • She refused to cave in to their demands. ( ấy từ chối nhượng bộ trước yêu cầu của họ.)
    • The government caved in under public pressure. (Chính phủ đã đầu hàng dưới áp lực của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cave in to someone/something": Nhượng bộ trước ai đó hoặc điều đó.
    • He finally caved in to his parents' wishes. (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước mong muốn của cha mẹ.)
  • "cave in under pressure": Sụp đổ dưới áp lực (nghĩa đen hoặc bóng).
    • The company caved in under financial pressure. (Công ty sụp đổ dưới áp lực tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cave-in (danh từ): Sự sụp đổ, sự sập xuống.
    • The cave-in was caused by an earthquake. (Sự sụp đổ hang động do động đất gây ra.)
  • Cave (danh từ): Hang động, hang.
    • They explored the cave. (Họ khám phá hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapse: sụp đổ, đổ sập.
    • The building collapsed. (Tòa nhà sụp đổ.)
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
    • She gave in to his request. ( ấy nhượng bộ trước yêu cầu của anh ta.)
  • Yield: nhường, chịu thua.
    • He yielded to the pressure. (Anh ấy chịu thua trước áp lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng (tương tự "cave in" nhưng nhẹ nhàng hơn).
    • Don't give in to temptation. (Đừng nhượng bộ trước cám dỗ.)
  • Back down: rút lui, nhượng bộ (thường trong tranh luận).
    • He refused to back down. (Anh ấy từ chối rút lui.)
Thành ngữ liên quan
  • Cave in like a house of cards: sụp đổ nhanh chóng dễ dàng như một ngôi nhà bằng lá bài.
    • Their argument caved in like a house of cards. (Lập luận của họ sụp đổ nhanh chóng như một ngôi nhà bằng lá bài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cave in
The old mine tunnel began to cave in.