ce

ce

A student learns about the year 200 CE in a history lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xeri: Một nguyên tố hóa học màu xám, dễ uốn, thuộc nhóm lanthanide, được sử dụng trong đá lửa bật lửa. Đây nguyên tố phổ biến nhất trong nhóm đất hiếm.
    • Công nguyên (viết tắt): "ce" chữ viết tắt của "Common Era" (Công nguyên), dùng để chỉ niên đại trong lịch Gregory, tương đương với AD (Anno Domini).
  2. Trạng từ:

    • Vào Công nguyên: Dùng để xác định năm theo niên đại Công nguyên, thường được viết sau số năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lighter flint contains ce. (Đá lửa bật lửa chứa xeri.)
    • In 200 ce, the Roman Empire was at its height. (Vào năm 200 Công nguyên, Đế chế La đangđỉnh cao.)
  • Trạng từ:

    • The manuscript dates from 1500 ce. (Bản thảo niên đại từ năm 1500 Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ce" trong hóa học: Ký hiệu nguyên tố của xeri (Cerium) trong bảng tuần hoàn.

    • Cerium (Ce) is a key component in catalytic converters. (Xeri (Ce) thành phần chính trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • "ce" trong niên đại học: Được ưa chuộng bởi các nhà văn không theo Kitô giáo thay vì "AD" (Anno Domini).

    • Many scholars prefer using ce over ad for neutrality. (Nhiều học giả thích dùng ce hơn ad tính trung lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố xeri.

    • Cerium is the most abundant rare-earth element. (Xeri nguyên tố đất hiếm phổ biến nhất.)
  • Common Era (n): Cụm từ đầy đủ của "ce".

    • The Common Era began with the year 1. (Công nguyên bắt đầu từ năm 1.)
Từ đồng nghĩa
  • AD: viết tắt của Anno Domini (năm của Chúa), tương đương với "ce".
  • Xeri: tên tiếng Việt của nguyên tố cerium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ce".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "ce".