ce
Định nghĩa
Danh từ:
- Xeri: Một nguyên tố hóa học màu xám, dễ uốn, thuộc nhóm lanthanide, được sử dụng trong đá lửa bật lửa. Đây là nguyên tố phổ biến nhất trong nhóm đất hiếm.
- Công nguyên (viết tắt): "ce" là chữ viết tắt của "Common Era" (Công nguyên), dùng để chỉ niên đại trong lịch Gregory, tương đương với AD (Anno Domini).
Trạng từ:
- Vào Công nguyên: Dùng để xác định năm theo niên đại Công nguyên, thường được viết sau số năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lighter flint contains ce. (Đá lửa bật lửa có chứa xeri.)
- In 200 ce, the Roman Empire was at its height. (Vào năm 200 Công nguyên, Đế chế La Mã đang ở đỉnh cao.)
Trạng từ:
- The manuscript dates from 1500 ce. (Bản thảo có niên đại từ năm 1500 Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ce" trong hóa học: Ký hiệu nguyên tố của xeri (Cerium) trong bảng tuần hoàn.
- Cerium (Ce) is a key component in catalytic converters. (Xeri (Ce) là thành phần chính trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
"ce" trong niên đại học: Được ưa chuộng bởi các nhà văn không theo Kitô giáo thay vì "AD" (Anno Domini).
- Many scholars prefer using ce over ad for neutrality. (Nhiều học giả thích dùng ce hơn ad vì tính trung lập.)
Biến thể và từ gần giống
Cerium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố xeri.
- Cerium is the most abundant rare-earth element. (Xeri là nguyên tố đất hiếm phổ biến nhất.)
Common Era (n): Cụm từ đầy đủ của "ce".
- The Common Era began with the year 1. (Công nguyên bắt đầu từ năm 1.)
Từ đồng nghĩa
- AD: viết tắt của Anno Domini (năm của Chúa), tương đương với "ce".
- Xeri: tên tiếng Việt của nguyên tố cerium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "ce".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "ce".