ce

tính từ
  1. (cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces) này, ấy
    • Ce livre
      quyển sách này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ce
Ce livre est posé sur la table.