ce
- Tính từ chỉ định:
- Này, ấy, kia: "ce" là một tính từ chỉ định dùng để xác định một danh từ giống đực số ít, chỉ người, vật, ý tưởng ở gần hoặc xa người nói/người nghe. Nó tương đương với "cái này", "cái ấy", "cái kia" trong tiếng Việt.
- Tính từ chỉ định:
- Ce livre est intéressant. (Quyển sách này/ấy thú vị.)
- Je veux acheter ce manteau. (Tôi muốn mua cái áo khoác này/ấy.)
- Regarde ce chien ! (Hãy nhìn con chó kia/kìa!)
"Ce" đứng trước nguyên âm hoặc "h" câm: Khi đứng trước một danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc "h" câm, "ce" biến thành "cet".
- Cet arbre est grand. (Cái cây này to.)
- Cet homme est gentil. (Người đàn ông này tử tế.)
Dùng để nhấn mạnh với "est": Trong cấu trúc "C'est...", "ce" đóng vai trò chủ ngữ chỉ định, có nghĩa là "đây là", "đó là".
- C'est mon ami. (Đây là bạn tôi.)
- C'est une bonne idée. (Đó là một ý kiến hay.)
Cette (adj): Tính từ chỉ định giống cái số ít.
- Cette maison est belle. (Ngôi nhà này đẹp.)
Ces (adj): Tính từ chỉ định số nhiều (cho cả giống đực và giống cái).
- Ces livres sont lourds. (Những quyển sách này nặng.)
- Ces fleurs sont jolies. (Những bông hoa này xinh.)
Cet (adj): Biến thể của "ce" dùng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.
- Cet appartement est lumineux. (Căn hộ này sáng sủa.)
- Ceci: Cái này (đại từ chỉ định, dùng để chỉ vật ở gần).
- Cela / Ça: Cái đó, cái kia (đại từ chỉ định, dùng để chỉ vật ở xa hoặc một ý tưởng trừu tượng).
Ce qui: Cái mà, điều mà (dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ).
- Je ne comprends pas ce qui se passe. (Tôi không hiểu điều gì đang xảy ra.)
Ce que: Cái mà, điều mà (dùng làm túc từ trong mệnh đề quan hệ).
- Dis-moi ce que tu penses. (Hãy nói cho tôi biết anh nghĩ gì.)
Ce dont: Cái mà, điều mà (dùng sau giới từ "de" trong mệnh đề quan hệ).
- Voilà ce dont j'ai besoin. (Đó là thứ tôi cần.)
À ce qu'il paraît: Theo như người ta nói, hình như.
- Il est malade, à ce qu'il paraît. (Hình như anh ấy bị ốm.)
Et ce (+ participe): Và điều này (cụm từ dùng để nối câu và nhấn mạnh).
- Il a refusé, et ce sans hésitation. (Anh ta đã từ chối, và điều này không chút do dự.)
- (cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces) này, ấy
- Ce livrequyển sách này