ce

Học thuật
Thân thiện
ce

Ce livre est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ chỉ định:
    • Này, ấy, kia: "ce" là một tính từ chỉ định dùng để xác định một danh từ giống đực số ít, chỉ người, vật, ý tưởnggần hoặc xa người nói/người nghe. tương đương với "cái này", "cái ấy", "cái kia" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ chỉ định:
    • Ce livre est intéressant. (Quyển sách này/ấy thú vị.)
    • Je veux acheter ce manteau. (Tôi muốn mua cái áo khoác này/ấy.)
    • Regarde ce chien ! (Hãy nhìn con chó kia/kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce" đứng trước nguyên âm hoặc "h" câm: Khi đứng trước một danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc "h" câm, "ce" biến thành "cet".

    • Cet arbre est grand. (Cái cây này to.)
    • Cet homme est gentil. (Người đàn ông này tử tế.)
  • Dùng để nhấn mạnh với "est": Trong cấu trúc "C'est...", "ce" đóng vai trò chủ ngữ chỉ định, có nghĩa là "đây là", "đó là".

    • C'est mon ami. (Đâybạn tôi.)
    • C'est une bonne idée. (Đómột ý kiến hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cette (adj): Tính từ chỉ định giống cái số ít.

    • Cette maison est belle. (Ngôi nhà này đẹp.)
  • Ces (adj): Tính từ chỉ định số nhiều (cho cả giống đực giống cái).

    • Ces livres sont lourds. (Những quyển sách này nặng.)
    • Ces fleurs sont jolies. (Những bông hoa này xinh.)
  • Cet (adj): Biến thể của "ce" dùng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.

    • Cet appartement est lumineux. (Căn hộ này sáng sủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceci: Cái này (đại từ chỉ định, dùng để chỉ vậtgần).
  • Cela / Ça: Cái đó, cái kia (đại từ chỉ định, dùng để chỉ vậtxa hoặc một ý tưởng trừu tượng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Ce qui: Cái , điều (dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ).

    • Je ne comprends pas ce qui se passe. (Tôi không hiểu điều đang xảy ra.)
  • Ce que: Cái , điều (dùng làm túc từ trong mệnh đề quan hệ).

    • Dis-moi ce que tu penses. (Hãy nói cho tôi biết anh nghĩ .)
  • Ce dont: Cái , điều (dùng sau giới từ "de" trong mệnh đề quan hệ).

    • Voilà ce dont j'ai besoin. (Đóthứ tôi cần.)
Thành ngữ liên quan
  • À ce qu'il paraît: Theo như người ta nói, hình như.

    • Il est malade, à ce qu'il paraît. (Hình như anh ấy bị ốm.)
  • Et ce (+ participe): điều này (cụm từ dùng để nối câu nhấn mạnh).

    • Il a refusé, et ce sans hésitation. (Anh ta đã từ chối, điều này không chút do dự.)
ce

Ce livre est posé sur la table.

tính từ
  1. (cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces) này, ấy
    • Ce livre
      quyển sách này