sea

/si:/
danh từ
  1. biển
    • by sea
      bằng đường biển
    • mistress of the seas
      cường quốc làm chủ mặt biển
    • sea like a looking-glass
      biển yên gió lặng
  2. sóng biển
    • to ship a sea
      bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
  3. biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng)
    • a sea of flame
      một biển lửa
    • seas of blood
      máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
    • a sea of troubles
      nhiều chuyện phiền hà

Idioms

  • at sea
    ngoài khơi
  • to go to sea
    trở thành thuỷ thủ
  • to follow the sea
    làm nghề thuỷ thủ
  • to put to sea
    ra khơi
  • half seas over
    quá chén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sea
The ship sails across the rough sea.