sse

sse

A sailor checks the sse on the ship's compass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Nam Đông Nam: "SSE" chữ viết tắt của "south-southeast", một hướng trên la bàn nằm chính giữa hướng Nam (S) hướng Đông Nam (SE).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wind is coming from the SSE. (Gió đang thổi từ hướng Nam Đông Nam tới.)
    • Set your course to SSE. (Hãy đặt hành trình của bạn về hướng Nam Đông Nam.)
    • The island lies SSE of the mainland. (Hòn đảo nằm về phía Nam Đông Nam của đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong báo cáo thời tiết hàng hải: "SSE" thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, bản đồ hàng hải hoặc hàng không để mô tả hướng gió, hướng di chuyển hoặc vị trí một cách chính xác.
    • A low-pressure system is moving SSE at 15 knots. (Một hệ thống áp thấp đang di chuyển về hướng Nam Đông Nam với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • South-southeast: Cách viết đầy đủ của "SSE".
  • Compass point: Điểm la bàn.
  • Cardinal directions: Các hướng chính (North, South, East, West).
  • Intercardinal directions: Các hướng phụ (Northeast, Southeast, Southwest, Northwest).
Từ đồng nghĩa
  • South-southeast: (Cụm từ đầy đủ) Nam Đông Nam.
Lưu ý
  • "SSE" một từ viết tắt. Trong văn viết trang trọng, đôi khi người ta sử dụng cụm từ đầy đủ "south-southeast".
  • Các hướng la bàn tương tự được viết tắt theo cùng quy tắc, dụ: NNE (North-Northeast - Bắc Đông Bắc), WSW (West-Southwest - Tây Tây Nam).