celsius
Định nghĩa
Danh từ riêng (thường viết hoa: Celsius): - Đơn vị đo nhiệt độ: "celsius" là tên gọi của thang đo nhiệt độ, trong đó 0°C là điểm đóng băng và 100°C là điểm sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn. Tên gọi này được đặt theo nhà thiên văn học Thụy Điển Anders Celsius (1701–1744), người đã phát minh ra nhiệt kế centigrade.
Ví dụ sử dụng
- (Nước đóng băng ở 0 độ Celsius.)
- (Nhiệt độ hôm nay là 25 độ Celsius.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be measured in Celsius": được đo bằng thang Celsius.
- Most countries use Celsius for weather forecasts. (Hầu hết các quốc gia sử dụng Celsius để dự báo thời tiết.)
"Celsius scale": thang đo Celsius.
- The Celsius scale is based on the freezing and boiling points of water. (Thang đo Celsius dựa trên điểm đóng băng và điểm sôi của nước.)
Biến thể và từ gần giống
Centigrade (danh từ): tên gọi cũ của thang Celsius, vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh.
- Centigrade is synonymous with Celsius. (Centigrade đồng nghĩa với Celsius.)
Celsius thermometer (danh từ ghép): nhiệt kế Celsius.
- A Celsius thermometer shows 100°C at boiling point. (Nhiệt kế Celsius hiển thị 100°C ở điểm sôi.)
Từ đồng nghĩa
- Centigrade: thang đo nhiệt độ có 100 độ giữa điểm đóng băng và điểm sôi của nước.
- Metric temperature: nhiệt độ theo hệ mét (thường dùng để chỉ Celsius trong bối cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "celsius", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "measure in" hoặc "convert to".
- Convert Fahrenheit to Celsius using a formula. (Chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius bằng công thức.)
Thành ngữ liên quan
"Below zero Celsius": dưới 0 độ Celsius, chỉ thời tiết rất lạnh.
- The temperature dropped below zero Celsius last night. (Nhiệt độ đã xuống dưới 0 độ Celsius đêm qua.)
"Celsius is the standard": Celsius là tiêu chuẩn (trong khoa học và hầu hết các quốc gia).
- In scientific research, Celsius is the standard unit for temperature. (Trong nghiên cứu khoa học, Celsius là đơn vị tiêu chuẩn cho nhiệt độ.)