salacious
/sə'leiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tục tĩu, dâm ô: Miêu tả điều gì đó có tính chất khiêu dâm, gợi dục một cách thô tục, quá đáng hoặc không lành mạnh, thường nhằm khơi gợi ham muốn tình dục.
- Có xu hướng thích thú với những chuyện tình dục thô tục: Chỉ sự quan tâm quá mức và thích thú một cách bệnh hoạn đối với các vấn đề tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tabloid published salacious details about the celebrity's private life. (Tờ báo lá cải đăng tải những chi tiết tục tĩu về đời tư của người nổi tiếng.)
- He was accused of writing salacious literature. (Anh ta bị buộc tội viết văn chương dâm ô.)
- The reporter's questions were overly salacious and inappropriate. (Những câu hỏi của phóng viên đó quá tục tĩu và không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salacious gossip": tin đồn thất thiệt mang nội dung tình dục thô tục.
- The magazine thrives on spreading salacious gossip. (Tạp chí đó sống được nhờ phát tán những tin đồn tục tĩu.)
"Salacious interest": sự quan tâm một cách dâm ô, thô tục.
- He showed a salacious interest in the scandal. (Anh ta tỏ ra có một sự quan tâm dâm ô đến vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Salaciously (trạng từ): một cách tục tĩu, dâm ô.
- The story was salaciously described. (Câu chuyện được miêu tả một cách tục tĩu.)
Salaciousness (danh từ): tính chất tục tĩu, dâm ô.
- The salaciousness of the content led to its ban. (Tính chất dâm ô của nội dung đã dẫn đến việc nó bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Lewd: tục tĩu, dâm dật.
- Prurient: có tính dâm dục, thích thú với chuyện tình dục thô tục.
- Lascivious: dâm đãng, truỵ lạc.
- Obscene: tục tĩu, khiêu dâm (theo nghĩa phản cảm, vi phạm chuẩn mực).
Từ trái nghĩa
- Chaste: trinh bạch, trong sáng.
- Decent: đứng đắn, phải phép.
- Pure: trong sạch, thuần khiết.