salacious

/sə'leiʃəs/
tính từ
  1. tục tĩu, dâm ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "salacious"

salacious
A man was fired for telling salacious jokes at work.