cementation

/,si:men'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cementation

The workers use cementation to repair the cracked sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xi măng hóa, sự gắn kết bằng xi măng: Quá trình sử dụng xi măng hoặc một chất kết dính tương tự để liên kết các vật liệu hoặc bộ phận lại với nhau.
    • Sự thấm cacbon (kỹ thuật luyện kim): Một quy trình xử lý nhiệt trong đó bề mặt thép hoặc sắt được làm cứng bằng cách cho thấm cacbon.
    • Sự hàn răng (nha khoa): Quy trình gắn chặt một vật liệu nha khoa (như miếng trám, mão răng) lên bề mặt răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cementation of the bricks was done expertly. (Việc xây gạch bằng xi măng được thực hiện rất chuyên nghiệp.)
    • Cementation is a common method for case hardening steel. (Thấm cacbon một phương pháp phổ biến để tôi bề mặt thép.)
    • The dentist performed the cementation of the new crown. (Nha sĩ thực hiện việc hàn gắn mão răng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cementation process": Quy trình xi măng hóa/thấm cacbon.
    • The cementation process increases the metal's surface hardness. (Quy trình thấm cacbon làm tăng độ cứng bề mặt của kim loại.)
  • "Cementation zone": Vùng thấm cacbon (trong luyện kim).
    • The carbon concentration is highest in the cementation zone. (Nồng độ cacbon cao nhấtvùng thấm cacbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Cement (n): Xi măng; chất kết dính.
    • Portland cement is widely used in construction. (Xi măng Portland được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
  • Cement (v): Gắn chặt, liên kết bằng xi măng; củng cố.
    • They worked to cement their friendship. (Họ nỗ lực để củng cố tình bạn.)
  • Cementitious (adj): tính chất như xi măng.
    • This is a cementitious material used for repair. (Đây một vật liệu tính chất xi măng dùng để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonding: Sự liên kết, sự gắn kết.
  • Case hardening: Tôi bề mặt (luyện kim).
  • Luting: Sự gắn, hàn (trong nha khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'cementation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'cementation')

cementation

The workers use cementation to repair the cracked sidewalk.

danh từ
  1. sự trát xi-măng; sự xây bằng xi-măng
  2. sự hàn (răng)
  3. (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ
  4. (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó