censor
/'sensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người kiểm duyệt: Một cá nhân có thẩm quyền chính thức để xem xét sách báo, phim ảnh, thư từ, hoặc các buổi biểu diễn và loại bỏ hoặc thay đổi những phần được cho là không phù hợp về mặt chính trị, tôn giáo, đạo đức hoặc an ninh.
- Giám thị (tại một số trường đại học, đặc biệt là ở Anh): Một quan chức phụ trách việc duy trì kỷ luật và quy tắc ứng xử của sinh viên.
Ngoại động từ:
- Kiểm duyệt: Hành động xem xét và có thể loại bỏ, thay đổi hoặc hạn chế thông tin, hình ảnh trong sách, phim, báo chí, thư từ, hoặc truyền thông vì lý do chính trị, an ninh, đạo đức hoặc tôn giáo.
- Dạng bị động (to be censored): Bị kiểm duyệt, bị cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The film was banned by the state censor. (Bộ phim đã bị cấm bởi nhân viên kiểm duyệt nhà nước.)
- He worked as a military censor during the war, reading soldiers' letters. (Ông ấy từng làm kiểm duyệt quân đội trong chiến tranh, đọc thư của binh lính.)
Động từ:
- The government censors all news reports before they are published. (Chính phủ kiểm duyệt tất cả các bản tin trước khi chúng được xuất bản.)
- Several scenes in the movie were censored for being too violent. (Nhiều cảnh trong phim đã bị kiểm duyệt vì quá bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose censorship": áp đặt sự kiểm duyệt.
- The regime imposed strict censorship on the internet. (Chế độ đã áp đặt sự kiểm duyệt nghiêm ngặt lên internet.)
"to be subject to censorship": phải chịu sự kiểm duyệt.
- All media in that country are subject to heavy censorship. (Tất cả phương tiện truyền thông ở quốc gia đó đều phải chịu sự kiểm duyệt nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Censorship (n): Sự kiểm duyệt, hệ thống kiểm duyệt.
- Artistic expression suffered under strict censorship. (Biểu đạt nghệ thuật bị tổn hại dưới chế độ kiểm duyệt nghiêm ngặt.)
Censorious (adj): Hay chỉ trích, có tính chất lên án, phê phán gay gắt.
- He gave a censorious look at their behavior. (Ông ấy đưa ra một cái nhìn chỉ trích gay gắt về hành vi của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người kiểm duyệt): Examiner, inspector, suppressor.
- Động từ (kiểm duyệt): Suppress, expurgate, bowdlerize, edit out, cut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ...)
- giám thị (trường đại học)
ngoại động từ
- kiểm duyệt
- dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi