censeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phê phán: Người thường xuyên chỉ trích, đánh giá hoặc tìm lỗi trong các tác phẩm, hành vi hoặc ý kiến của người khác.
- Người kiểm duyệt: Viên chức có nhiệm vụ xem xét và phê duyệt nội dung (như sách, báo, phim, kịch bản) trước khi công bố, nhằm loại bỏ những phần được cho là không phù hợp.
- Tổng giám thị: Chức vụ trong một trường trung học ở Pháp, phụ trách kỷ luật và giám sát đời sống nội trú của học sinh.
- (Sử học) Ngự sử: Quan chức trong chế độ quân chủ Pháp, có nhiệm vụ giám sát và báo cáo về hành vi của các quan lại khác.
Ví dụ sử dụng
- Người phê phán:
- Il est le censeur le plus sévère de son propre travail. (Anh ấy là người phê phán nghiêm khắc nhất đối với tác phẩm của chính mình.)
- Người kiểm duyệt:
- Le censeur a interdit la publication de cet article. (Người kiểm duyệt đã cấm xuất bản bài báo này.)
- Tổng giám thị:
- Les élèves doivent rendre visite au censeur en cas de problème de discipline. (Học sinh phải đến gặp tổng giám thị khi có vấn đề về kỷ luật.)
- (Sử học) Ngự sử:
- Sous l'Ancien Régime, le censeur royal pouvait dénoncer les abus de pouvoir. (Dưới chế độ cũ, ngự sử của nhà vua có thể tố cáo những hành vi lạm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer les censeurs": đóng vai trò người phê phán, chỉ trích một cách khắt khe.
- Il ne faut pas toujours jouer les censeurs face aux idées nouvelles. (Không nên lúc nào cũng đóng vai trò người phê phán trước những ý tưởng mới.)
- Trong ngữ cảnh học thuật, "censeur" có thể ám chỉ một thái độ phán xét nghiêm ngặt, thiếu khoan dung.
Biến thể và từ liên quan
- Censorial (adj): thuộc về kiểm duyệt hoặc sự phê phán.
- Censure (n.f): sự kiểm duyệt; sự khiển trách, lời phê bình.
- Censurer (v): kiểm duyệt; phê phán, chỉ trích nặng nề.
Từ đồng nghĩa
- Critique (n.m): nhà phê bình.
- Contrôleur (n.m): người kiểm soát, thanh tra.
- Surveillant général (n.m): tổng giám thị (nghĩa chuyên biệt trong trường học).
Cụm từ liên quan
- Exercer la fonction de censeur: thực thi chức năng của người kiểm duyệt/phê phán.
- Œil de censeur: cái nhìn phê phán, sự giám sát nghiêm ngặt.
Thành ngữ liên quan
- Se montrer plus royaliste que le roi (ou plus censeur que le censeur): tỏ ra nghiêm khắc/bảo thủ hơn cả những người có thẩm quyền chính thức (nghĩa bóng, so sánh).
- En supprimant ces passages, l'éditeur s'est montré plus censeur que le censeur. (Bằng việc cắt bỏ những đoạn này, biên tập viên đã tỏ ra còn khắt khe hơn cả người kiểm duyệt.)
danh từ giống đực
- người phê phán
- người kiểm duyệt (báo chí, kịch bản...)
- tổng giám thị (trường trung học)
- (sử học) ngự sử
- Senseur