censure

/'senʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kiểm duyệt: Chỉ hành động xem xét kiểm soát nội dung (sách báo, phim ảnh, kịch bản...) trước khi công bố, thường để loại bỏ những phần được cho là không phù hợp.
    • Cơ quan kiểm duyệt: Chỉ ban, phòng hoặc cơ quan nhiệm vụ thực hiện việc kiểm duyệt.
    • Sự thi hành kỷ luật chính thức: Trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo, chỉ hành động khiển trách, phê bình chính thức nghiêm khắc (đối với một nghị sĩ hoặc một tín đồ phạm lỗi).
    • Sự chỉ trích, sự phê phán: (Nghĩa ) Chỉ lời phê bình, lên án gay gắt.
    • Chức vụ ngự sử: (Sử học) Chức quan trong triều đình phong kiến chuyên can gián, phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La censure des films est exercée par une commission. (Việc kiểm duyệt phim ảnh được thực hiện bởi một hội đồng.)
    • Le député a fait l'objet d'une censure de la part de son parti. (Vị dân biểu đã bị đảng của mình thi hành kỷ luật/khiển trách.)
    • Il a subi les censures de ses pairs. (Anh ta đã phải chịu sự chỉ trích từ những người đồng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Levée de censure": Bỏ kiểm duyệt, dỡ bỏ lệnh kiểm duyệt.

    • La levée de la censure a permis la libre circulation des idées. (Việc dỡ bỏ kiểm duyệt đã cho phép sự lưu thông tự do của các tư tưởng.)
  • "Motion de censure": (Chính trị) Kiến nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ.

    • L'opposition a déposé une motion de censure contre le gouvernement. (Phe đối lập đã đệ trình một kiến nghị bất tín nhiệm chống lại chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Censurer (Động từ): Kiểm duyệt; khiển trách, lên án chính thức.

    • Les autorités ont censuré plusieurs passages du livre. (Nhà chức trách đã kiểm duyệt nhiều đoạn trong cuốn sách.)
  • Censeur (Danh từ): Người kiểm duyệt; giám khảo; (sử học) quan ngự sử.

    • Le censeur a interdit la diffusion du documentaire. (Người kiểm duyệt đã cấm phát sóng bộ phim tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle (Danh từ): Sự kiểm soát (đặc biệt về nội dung).
  • Réprimande (Danh từ): Sự khiển trách, sự quở trách (nghĩa kỷ luật).
  • Critique (Danh từ): Sự phê bình, sự chỉ trích (nghĩa ).
Thành ngữ liên quan
  • Passer sous les fourches caudines de la censure: Phải chịu sự kiểm duyệt khắt khe.
    • Son manuscrit a passer sous les fourches caudines de la censure. (Bản thảo của ông đã phải trải qua sự kiểm duyệt vô cùng khắt khe.)
danh từ giống cái
  1. sự kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, kịch bản...); ban kiểm duyệt báo chí; phòng kiểm duyệt báo chí
  2. (chính trị, tôn giáo) sự thi hành kỷ luật (đối với nghị sĩ; đối với tín đồ phạm lỗi)
  3. (triết học) như refoulement
  4. (từ , nghĩa ) sự chỉ trích, sự phê phán
  5. (sử học) chức ngự sử

Từ gần giống

Từ chứa "censure"

Từ có nhắc đến "censure"