censier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Người có quyền thu tô đất: Chỉ một cá nhân (thường là chủ đất, lãnh chúa hoặc đại diện của họ) có quyền thu khoản tiền tô (cens) từ những người nông dân canh tác trên đất của mình.
- (Sử học) Người thu tô đất: Chỉ người thực hiện công việc thu thập tiền tô đất.
Tính từ:
- (Sử học) Có quyền thu tô đất: Mô tả một người, một chức vụ hoặc một quyền lợi gắn liền với việc thu tô.
- (Sử học) Thu tô đất: Mô tả bản chất của một hoạt động, tài liệu hoặc chức vụ liên quan đến việc thu tô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le censier collectait les redevances des paysans. (Người thu tô đất thu tiền thuế từ những người nông dân.)
- Le seigneur était le censier de ces terres. (Viên lãnh chúa là người có quyền thu tô đất trên những mảnh đất này.)
Tính từ:
- Un officier censier. (Một quan thu tô đất.)
- Des papiers censiers. (Những giấy tờ thu tô đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droits censiers": Các quyền lợi liên quan đến việc thu tô.
- Les droits censiers étaient inscrits dans le contrat. (Các quyền thu tô đã được ghi trong hợp đồng.)
- "Revenu censier": Thu nhập từ tiền tô.
- Le revenu censier constituait une part importante de sa fortune. (Thu nhập từ tô đất tạo nên một phần quan trọng trong tài sản của ông ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Cens (danh từ giống đực): Khoản tiền tô đất, một loại thuế địa tô thời phong kiến.
- Payer le cens au seigneur. (Trả tiền tô cho lãnh chúa.)
- Censive (danh từ giống cái): Mảnh đất phải nộp tô; quy chế của mảnh đất đó.
- Une terre en censive. (Một mảnh đất phải nộp tô.)
Từ đồng nghĩa
- Percepteur (danh từ): Người thu thuế (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thời phong kiến).
- Collecteur (danh từ): Người thu góp, người thu tiền.
Lưu ý
Từ "censier" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, luật pháp cổ hoặc khi nghiên cứu về chế độ phong kiến. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
tính từ
- (sử học) có quyền thu tô đất
- (sử học) thu tô đất
- Officier censierquan thu tô đất
- Papiers censiersgiấy tờ thu tô đất
danh từ giống đực
- (sử học) người có quyền thu tô đất
- (sử học) người thu tô đất