censier

Học thuật
Thân thiện
censier

Le censier consigne les redevances dans un grand registre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Người quyền thu tô đất: Chỉ một cá nhân (thườngchủ đất, lãnh chúa hoặc đại diện của họ) quyền thu khoản tiền (cens) từ những người nông dân canh tác trên đất của mình.
    • (Sử học) Người thu tô đất: Chỉ người thực hiện công việc thu thập tiền đất.
  2. Tính từ:

    • (Sử học) quyền thu tô đất: Mô tả một người, một chức vụ hoặc một quyền lợi gắn liền với việc thu tô.
    • (Sử học) Thu tô đất: Mô tả bản chất của một hoạt động, tài liệu hoặc chức vụ liên quan đến việc thu tô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le censier collectait les redevances des paysans. (Người thu tô đất thu tiền thuế từ những người nông dân.)
    • Le seigneur était le censier de ces terres. (Viên lãnh chúangười quyền thu tô đất trên những mảnh đất này.)
  • Tính từ:

    • Un officier censier. (Một quan thu tô đất.)
    • Des papiers censiers. (Những giấy tờ thu tô đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droits censiers": Các quyền lợi liên quan đến việc thu tô.
    • Les droits censiers étaient inscrits dans le contrat. (Các quyền thu tô đã được ghi trong hợp đồng.)
  • "Revenu censier": Thu nhập từ tiền .
    • Le revenu censier constituait une part importante de sa fortune. (Thu nhập từ đất tạo nên một phần quan trọng trong tài sản của ông ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Cens (danh từ giống đực): Khoản tiền đất, một loại thuế địa thời phong kiến.
    • Payer le cens au seigneur. (Trả tiền cho lãnh chúa.)
  • Censive (danh từ giống cái): Mảnh đất phải nộp ; quy chế của mảnh đất đó.
    • Une terre en censive. (Một mảnh đất phải nộp .)
Từ đồng nghĩa
  • Percepteur (danh từ): Người thu thuế (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thời phong kiến).
  • Collecteur (danh từ): Người thu góp, người thu tiền.
Lưu ý

Từ "censier"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, luật pháp cổ hoặc khi nghiên cứu về chế độ phong kiến. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.

censier

Le censier consigne les redevances dans un grand registre.

tính từ
  1. (sử học) quyền thu tô đất
  2. (sử học) thu tô đất
    • Officier censier
      quan thu tô đất
    • Papiers censiers
      giấy tờ thu tô đất
danh từ giống đực
  1. (sử học) người quyền thu tô đất
  2. (sử học) người thu tô đất