censurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiểm duyệt: Hành động xem xét và có thể cắt bỏ, thay đổi hoặc cấm một phần nội dung (sách, phim, bài báo, phát ngôn...) vì lý do đạo đức, chính trị, an ninh hoặc các quy tắc khác.
- (Chính trị, tôn giáo) Thi hành kỷ luật, khiển trách: Hành động chính thức phê bình, trừng phạt hoặc loại trừ một thành viên vì đã vi phạm các quy tắc hoặc giáo lý của tổ chức.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ trích, phê phán: Phê bình một cách gay gắt, nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de censurer ce film. (Chính phủ đã quyết định kiểm duyệt bộ phim này.)
- Le parti a voté pour censurer le député qui avait critiqué publiquement la ligne officielle. (Đảng đã bỏ phiếu để khiển trách/kỷ luật vị dân biểu đã công khai chỉ trích đường lối chính thức.)
- Les critiques ont sévèrement censuré la pièce de théâtre. (Các nhà phê bình đã gay gắt chỉ trích vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être censuré": bị kiểm duyệt, bị cấm.
- Ses écrits ont été censurés pendant des années. (Các tác phẩm của ông đã bị kiểm duyệt trong nhiều năm.)
- "Vote de censure" (danh từ giống đực): một cuộc bỏ phiếu của nghị viện để bày tỏ sự bất tín nhiệm đối với chính phủ, có thể dẫn đến việc chính phủ phải từ chức.
- Le gouvernement a survécu au vote de censure. (Chính phủ đã sống sót sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Censeur (danh từ giống đực): người kiểm duyệt; (trong trường học ở Pháp) người giám thị phụ trách kỷ luật.
- Censure (danh từ giống cái): sự kiểm duyệt; sự khiển trách, kỷ luật; cơ chế kiểm duyệt.
- La censure de la presse est interdite par la constitution. (Việc kiểm duyệt báo chí bị hiến pháp cấm.)
- Censurable (tính từ): đáng bị khiển trách, đáng bị phê phán.
Từ đồng nghĩa
- Interdire: cấm.
- Couper: cắt (trong ngữ cảnh kiểm duyệt).
- Réprimander: khiển trách.
- Critiquer: phê bình, chỉ trích.
Từ trái nghĩa
- Approuver: phê chuẩn, chấp thuận.
- Autoriser: cho phép.
- Diffuser: phát tán, phát sóng.
- Louer: khen ngợi.
ngoại động từ
- kiểm duyệt
- (chính trị, tôn giáo) thi hành kỷ luật, khiển trách
- (từ cũ, nghĩa cũ) chỉ trích, phê phán