louer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khen ngợi, ca ngợi, ca tụng: Dùng để bày tỏ sự tán dương, đánh giá cao về một người, một hành động, một phẩm chất hoặc một thành tựu.
    • Thuê, mướn: Dùng để chỉ hành động trả tiền để được sử dụng tạm thời một vật (như nhà cửa, xe cộ) hoặc dịch vụ của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "khen ngợi":
    • Le professeur a loué les efforts de ses élèves. (Giáo viên đã khen ngợi nỗ lực của học sinh mình.)
    • Il faut louer son courage dans cette situation difficile. (Phải ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy trong tình huống khó khăn này.)
  • Với nghĩa "thuê, mướn":
    • Nous avons loué un appartement pour les vacances. (Chúng tôi đã thuê một căn hộ cho kỳ nghỉ.)
    • Pour le déménagement, ils ont loué un camion. (Để chuyển nhà, họ đã thuê một chiếc xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • louer": Có nghĩa là "cho thuê". Cụm từ này thường được thấy trên biển báo hoặc quảng cáo.
    • Appartement à louer dans le centre-ville. (Căn hộ cho thuêtrung tâm thành phố.)
  • "Louer les services de quelqu'un": Thuê dịch vụ của ai đó.
    • L'entreprise a loué les services d'un consultant. (Công ty đã thuê dịch vụ của một chuyên gia tư vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Louable (tính từ): Đáng khen, đáng ca ngợi.
    • Son initiative est tout à fait louable. (Sáng kiến của anh ấy hoàn toàn đáng khen.)
  • Louange (danh từ giống cái): Lời khen, sự ca tụng.
    • Il a reçu de nombreuses louanges pour son travail. (Anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.)
  • Location (danh từ giống cái): Việc cho thuê, việc đi thuê; đồ thuê.
    • Le prix de la location est raisonnable. (Giá thuê rất hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "khen ngợi": (chúc mừng, khen), (tán dương, ca tụng), (tôn vinh).
  • Với nghĩa "thuê, mướn": (thuê), (thuê tàu, máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se louer (động từ phản thân):
    • Tự khen mình: Il se loue souvent. (Anh ta thường tự khen mình.)
    • Được thuê (dùng cho đồ vật): Cette voiture se loue à la journée. (Chiếc xe này được cho thuê theo ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Louer quelqu'un jusqu'au ciel / aux nues: Khen ai đó hết lời, khen ai đó tới tận mây xanh.
    • La critique a loué l'actrice jusqu'aux nues. (Giới phê bình đã khen nữ diễn viên hết lời.)
ngoại động từ
  1. khen, ca ngợi, ca tụng
    • Louer un poète
      khen một nhà thơ