centrale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của 'central'):
- Trung tâm; trung ương: Chỉ vị trí ở giữa, là điểm quan trọng nhất hoặc thuộc về cấp quản lý cao nhất.
- Chính, chủ yếu: Chỉ điều gì đó quan trọng nhất, cốt lõi.
Danh từ giống đực:
- Trung tâm: Một địa điểm hoặc tổ chức là trọng tâm của một hoạt động nào đó.
- Tổng đài: Hệ thống trung tâm để kết nối các cuộc gọi điện thoại.
Danh từ giống cái:
- Nhà máy điện: Cơ sở sản xuất điện năng quy mô lớn.
- Liên đoàn: Tổ chức tập hợp, thống nhất các nhóm nhỏ hơn (thường dùng trong lĩnh vực lao động).
- (Tiếng lóng) Nhà tù lớn, trại giam tập trung: Nhà tù lớn chứa tù nhân từ nhiều khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'idée centrale du livre est l'espoir. (Ý tưởng chính của cuốn sách là hy vọng.)
- Le gouvernement central a pris une décision. (Chính phủ trung ương đã ra một quyết định.) (Lưu ý: Ở đây dùng dạng giống đực 'central' để minh họa rõ nghĩa.)
- Danh từ giống đực:
- Il a appelé le centrale pour obtenir un numéro. (Anh ấy đã gọi tổng đài để lấy một số điện thoại.)
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle centrale nucléaire fournira de l'électricité à toute la région. (Nhà máy điện hạt nhân mới sẽ cung cấp điện cho toàn vùng.)
- Les centrales syndicales ont organisé une grève. (Các liên đoàn công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au centre / au cœur de": Là trung tâm, là cốt lõi của điều gì đó. (Cụm từ đồng nghĩa diễn đạt ý "centrale").
- Cette question est au cœur du débat. (Vấn đề này là trung tâm của cuộc tranh luận.)
- "Jouer un rôle central": Đóng vai trò trung tâm, chủ chốt.
- La technologie joue un rôle central dans notre vie moderne. (Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hiện đại của chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Central, centrale, centraux (adj): Các dạng biến thể giống đực số ít, giống cái số ít và giống đực số nhiều của tính từ "trung tâm".
- Centralité (n. f): Tính chất trung tâm.
- Centraliser (v): Tập trung hóa.
- Décentraliser (v): Phân cấp, phân tán.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Principal(e) (chính), essentiel(le) (cốt yếu), nucléaire (hạt nhân - trong ngữ cảnh "idée centrale").
- Danh từ (nhà máy điện): Usine électrique (nhà máy điện).
- Danh từ (liên đoàn): Fédération (liên đoàn), confédération (liên minh).
Cụm từ cố định
- Chauffage central: Hệ thống sưởi trung tâm.
- L'appartement est équipé d'un chauffage central. (Căn hộ được trang bị hệ thống sưởi trung tâm.)
- Nervure centrale: Gân chính (của lá cây).
- Banque centrale: Ngân hàng trung ương.
tính từ
- trung tâm; trung ương
- Quartier centralphường ở trung tâm (thành phố)
- Comité centralủy ban trung ương
danh từ giống đực
- trung tâm; tổng đài
- Central téléphoniquetổng đài điện thoại
danh từ giống cái
- nhà máy điện
- Centrale thermiquenhà máy nhiệt điện
- liên đoàn
- Centrales ouvrièresliên đoàn công nhân
- (thông tục) nhà lao lớn, xăngtan (tập trung tù của nhiều tỉnh, quận)