centrale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'central'):

    • Trung tâm; trung ương: Chỉ vị trígiữa, là điểm quan trọng nhất hoặc thuộc về cấp quảncao nhất.
    • Chính, chủ yếu: Chỉ điều đó quan trọng nhất, cốt lõi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Trung tâm: Một địa điểm hoặc tổ chứctrọng tâm của một hoạt động nào đó.
    • Tổng đài: Hệ thống trung tâm để kết nối các cuộc gọi điện thoại.
  3. Danh từ giống cái:

    • Nhà máy điện: Cơ sở sản xuất điện năng quy mô lớn.
    • Liên đoàn: Tổ chức tập hợp, thống nhất các nhóm nhỏ hơn (thường dùng trong lĩnh vực lao động).
    • (Tiếng lóng) Nhà tù lớn, trại giam tập trung: Nhà tù lớn chứa tù nhân từ nhiều khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'idée centrale du livre est l'espoir. (Ý tưởng chính của cuốn sách là hy vọng.)
    • Le gouvernement central a pris une décision. (Chính phủ trung ương đã ra một quyết định.) (Lưu ý: Ở đây dùng dạng giống đực 'central' để minh họa nghĩa.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il a appelé le centrale pour obtenir un numéro. (Anh ấy đã gọi tổng đài để lấy một số điện thoại.)
  • Danh từ giống cái:
    • La nouvelle centrale nucléaire fournira de l'électricité à toute la région. (Nhà máy điện hạt nhân mới sẽ cung cấp điện cho toàn vùng.)
    • Les centrales syndicales ont organisé une grève. (Các liên đoàn công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au centre / au cœur de": Là trung tâm, là cốt lõi của điều đó. (Cụm từ đồng nghĩa diễn đạt ý "centrale").
    • Cette question est au cœur du débat. (Vấn đề nàytrung tâm của cuộc tranh luận.)
  • "Jouer un rôle central": Đóng vai trò trung tâm, chủ chốt.
    • La technologie joue un rôle central dans notre vie moderne. (Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hiện đại của chúng ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Central, centrale, centraux (adj): Các dạng biến thể giống đực số ít, giống cái số ít giống đực số nhiều của tính từ "trung tâm".
  • Centralité (n. f): Tính chất trung tâm.
  • Centraliser (v): Tập trung hóa.
  • Décentraliser (v): Phân cấp, phân tán.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Principal(e) (chính), essentiel(le) (cốt yếu), nucléaire (hạt nhân - trong ngữ cảnh "idée centrale").
  • Danh từ (nhà máy điện): Usine électrique (nhà máy điện).
  • Danh từ (liên đoàn): Fédération (liên đoàn), confédération (liên minh).
Cụm từ cố định
  • Chauffage central: Hệ thống sưởi trung tâm.
    • L'appartement est équipé d'un chauffage central. (Căn hộ được trang bị hệ thống sưởi trung tâm.)
  • Nervure centrale: Gân chính (của cây).
  • Banque centrale: Ngân hàng trung ương.
tính từ
  1. trung tâm; trung ương
    • Quartier central
      phườngtrung tâm (thành phố)
    • Comité central
      ủy ban trung ương
danh từ giống đực
  1. trung tâm; tổng đài
    • Central téléphonique
      tổng đài điện thoại
danh từ giống cái
  1. nhà máy điện
    • Centrale thermique
      nhà máy nhiệt điện
  2. liên đoàn
    • Centrales ouvrières
      liên đoàn công nhân
  3. (thông tục) nhà lao lớn, xăngtan (tập trung của nhiều tỉnh, quận)