cerebral

/'seribrəl/
Học thuật
Thân thiện
cerebral

A scientist studies a cerebral scan on a large monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về não, liên quan đến não: Chỉ những thứ liên quan đến bộ não, đặc biệt đại não (cerebrum).
    • Trí tuệ, lý trí: Chỉ những thứ liên quan đến tư duy, trí óc hoặc trí thông minh, thay vì cảm xúc hay bản năng.
dụ sử dụng
  • Thuộc về não:

    • The patient suffered a cerebral hemorrhage. (Bệnh nhân bị xuất huyết não.)
    • Cerebral activity increases when we solve complex problems. (Hoạt động não tăng lên khi chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • Trí tuệ, lý trí:

    • She prefers cerebral movies that make you think. ( ấy thích những bộ phim trí tuệ khiến bạn phải suy nghĩ.)
    • His approach to the debate was highly cerebral. (Cách tiếp cận của anh ấy trong cuộc tranh luận mang tính lý trí rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerebral palsy": Bại não (một thuật ngữ y học chỉ một nhóm rối loạn ảnh hưởng đến vận động tư thế).

    • The foundation provides support for children with cerebral palsy. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho trẻ em bị bại não.)
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Để mô tả tác phẩm đòi hỏi sự suy ngẫm, trí tuệ.

    • The novel is admired for its cerebral depth. (Cuốn tiểu thuyết được ngưỡng mộ chiều sâu trí tuệ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebrum (danh từ): Đại não, phần lớn nhất của não bộ.

    • The cerebrum is responsible for higher brain functions. (Đại não chịu trách nhiệm cho các chức năng não cao cấp.)
  • Cerebration (danh từ): Sự suy nghĩ, hoạt động tư duy (từ trang trọng).

    • The problem required intense cerebration. (Vấn đề đòi hỏi sự suy nghĩ căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual: (thuộc về) trí tuệ.
  • Mental: (thuộc về) tinh thần, trí óc.
  • Rational: (thuộc về) lý trí.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: (thuộc về) cảm xúc.
  • Instinctive: (thuộc về) bản năng.
  • Physical: (thuộc về) thể chất.
Lưu ý
  • Âm quặt lưỡi (ngôn ngữ học): Trong ngôn ngữ học, "cerebral" cũng có thể dùng để chỉ một loại âm được tạo ra bằng cách cong đầu lưỡi chạm vào vòm miệng (như các âm /ṭ/, /ḍ/, /ṇ/ trong tiếng Phạn). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với hai nghĩa chính nêu trên.
cerebral

A scientist studies a cerebral scan on a large monitor.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cerebral"