cerebral

/'seribrəl/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cerebral"

cerebral
A scientist studies a cerebral scan on a large monitor.