cerebration

/,seri'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cerebration

Heavy cerebration caused him to rub his temples.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoạt động của não bộ, quá trình tư duy: Chỉ quá trình não bộ hoạt động để suy nghĩ, cân nhắc hoặc xem xét một vấn đề một cách cẩn thận. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật, trang trọng.
    • Sự suy nghĩ: Hành động tư duy ý thức hoặc đôi khi thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Conscious cerebration is required to solve complex mathematical problems. (Việc giải các bài toán phức tạp đòi hỏi sự hoạt động ý thức của não bộ.)
    • The artist claimed his best ideas came not from deliberate cerebration, but from dreams. (Người nghệ sĩ khẳng định những ý tưởng hay nhất của ông không đến từ sự suy nghĩ chủ ý, từ những giấc mơ.)
    • She paused for a moment of quiet cerebration before answering the difficult question. ( ấy tạm dừng một chút để suy nghĩ thấu đáo trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unconscious cerebration": Sự hoạt độngthức của não bộ, khi não vẫn xử lý thông tin hoặc vấn đề không sự kiểm soát chủ ý của ý thức.
    • Sometimes the solution to a problem emerges after a period of unconscious cerebration. (Đôi khi giải pháp cho một vấn đề xuất hiện sau một khoảng thời gian não bộ hoạt độngthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebrate (động từ): Suy nghĩ, tư duy (một động từ rất hiếm gặp mang tính học thuật).
    • One must cerebrate deeply on such philosophical matters. (Người ta phải suy nghĩ sâu sắc về những vấn đề triết học như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thought: Suy nghĩ (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Cognition: Nhận thức, quá trình tiếp thu xử lý tri thức.
  • Reflection: Sự suy ngẫm, phản ánh (nhấn mạnh việc suy nghĩ chín chắn, sâu sắc).
  • Ratiocination: Sự suy luận, lập luận (nhấn mạnh đến lý trí logic).
Lưu ý
  • Cerebration một từ rất trang trọng chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, tâm lý học, triết học hoặc văn chương. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như thinking (suy nghĩ) hoặc thought (tư tưởng, ý nghĩ) được ưa dùng hơn.
cerebration

Heavy cerebration caused him to rub his temples.

danh từ
  1. sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
    • unconscious cerebration
      sự hoạt động không ý thức của não