intellection

/,inti'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
intellection

He frowned in deep intellection, trying to solve the puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tư duy, hoạt động trí óc: "Intellection" chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng trí óc để suy nghĩ, lý luận hoặc hiểu biết một cách ý thức.
    • Sự hiểu biết thông qua tư duy: "Intellection" cũng có thể chỉ kết quả của quá trình tư duy, tức là một sự hiểu biết hoặc ý tưởng được hình thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher was lost in deep intellection. (Triết gia đắm chìm trong sự tư duy sâu sắc.)
    • His theory was the product of years of careful intellection. (Học thuyết của ông sản phẩm của nhiều năm tư duy cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of intellection": hành động tư duy, hành động sử dụng trí óc.

    • The act of intellection separates humans from other animals. (Hành động tư duy phân biệt con người với các loài động vật khác.)
  • "Pure intellection": tư duy thuần túy, tư duy lý thuyết không dựa trên kinh nghiệm giác quan.

    • He was interested in the realm of pure intellection, not practical matters. (Ông ấy quan tâm đến lĩnh vực tư duy thuần túy, không phải những vấn đề thực tiễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellect (n): trí tuệ, trí năng (khả năng tư duy nói chung).

    • She is a person of great intellect. ( ấy một người trí tuệ lớn.)
  • Intellectual (adj): thuộc về trí tuệ, trí thức.

    • He enjoys intellectual discussions. (Anh ấy thích những cuộc thảo luận trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogitation: sự suy nghĩ chín chắn, sự trầm .
  • Reasoning: sự lý luận, sự suy luận.
  • Contemplation: sự suy ngẫm, sự trầm .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intellection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intellection")

intellection

He frowned in deep intellection, trying to solve the puzzle.

danh từ
  1. sự hiểu biết, quá trình hiểu biết