thought
Danh từ:
- Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ: Quá trình hoạt động của trí óc để suy xét, cân nhắc hoặc tạo ra ý tưởng.
- Ý nghĩ, tư tưởng: Sản phẩm hoặc nội dung cụ thể được tạo ra từ quá trình suy nghĩ; một quan điểm, niềm tin hoặc ý định.
- Sự quan tâm, sự lo lắng: Sự chú ý và quan tâm dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Một chút, một tí: Một lượng rất nhỏ.
Động từ (Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "think"):
- Đã nghĩ, đã suy nghĩ: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc sử dụng trí óc để hình thành ý kiến, đưa ra quyết định hoặc xem xét điều gì đó.
Danh từ:
- She was lost in thought. (Cô ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ.)
- His thought on the matter was very insightful. (Ý nghĩ của anh ấy về vấn đề đó rất sâu sắc.)
- Thank you for your thought and kindness. (Cảm ơn sự quan tâm và lòng tốt của bạn.)
- Add just a thought more salt. (Cho thêm vào chỉ một chút muối thôi.)
Động từ (dạng quá khứ):
- I thought you were coming tomorrow. (Tôi đã nghĩ là bạn sẽ đến vào ngày mai.)
- She thought carefully before answering. (Cô ấy đã suy nghĩ cẩn thận trước khi trả lời.)
"On second thought(s)": Sau khi suy nghĩ lại, cân nhắc kỹ hơn.
- On second thought, I'll have coffee instead of tea. (Suy nghĩ lại thì, tôi sẽ dùng cà phê thay vì trà.)
"Food for thought": Điều gì đó khiến người ta phải suy ngẫm, chất liệu cho tư duy.
- His lecture gave us plenty of food for thought. (Bài giảng của ông ấy đã cho chúng tôi nhiều điều phải suy ngẫm.)
"Lost in thought": Chìm đắm trong suy nghĩ, mải mê tư lự.
- He was staring out the window, lost in thought. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Thoughtful (adj): (1) Hay suy nghĩ, trầm tư. (2) Chu đáo, biết quan tâm.
- A thoughtful essay. (Một bài luận sâu sắc.)
- It was thoughtful of you to bring flowers. (Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến.)
Thoughtless (adj): Thiếu suy nghĩ, vô ý, bất cẩn.
- A thoughtless remark. (Một nhận xét thiếu suy nghĩ.)
Think (v): Nghĩ, suy nghĩ (động từ gốc).
- Danh từ:
- Idea: Ý tưởng, ý nghĩ.
- Notion: Ý niệm, quan niệm.
- Consideration: Sự cân nhắc, suy xét.
- Concern: Sự quan tâm, lo ngại.
(Không áp dụng trực tiếp vì "thought" là danh từ/động từ quá khứ. Các cụm phrasal verbs thuộc về động từ gốc "think").
"As quick as thought": Nhanh như chớp, nhanh như suy nghĩ.
- He reacted as quick as thought. (Anh ấy phản ứng nhanh như chớp.)
"Perish the thought!": Đừng có nghĩ đến điều đó! (dùng để bác bỏ một ý nghĩ khủng khiếp hoặc không mong muốn).
- Me, sing on stage? Perish the thought! (Tôi, hát trên sân khấu ư? Đừng có nghĩ đến!)
"A penny for your thoughts": (Nói) Tôi cho bạn một xu để biết bạn đang nghĩ gì? (cách hỏi nhẹ nhàng khi ai đó trông có vẻ đang suy tư).
- You've been quiet all morning. A penny for your thoughts? (Bạn im lặng cả buổi sáng rồi. Đang nghĩ gì thế?)
- sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư
- to be lost (wrapped, absorbed) in thoughtsuy nghĩ miên man tư lự
- ý nghĩ, tư tưởng
- to read someone's thoughtsđoán được ý nghĩ của ai
- a thought struck metôi chợt có ý nghĩ, một ý nghĩ thoáng trong óc tôi
- a noble thoughttư tưởng cao đẹp
- ý, ý, kiến, ý định, ý muốn
- to speak one's thoughtnói rõ ý kiến của mình ra
- sự lo lắng, sự bận tâm, sự quan tâm
- the doctor is full of thought for the patientngười bác sĩ hết lòng lo lắng quan tâm đến người bệnh
- một tí, một chút
- the colour is a thought too darkmàu hơi sẫm một tí
Idioms
- [as] quick as thoughtnhanh như chớp
- at the thought ofkhi nghĩ đến
- on second thoughtssau khi suy đi tính lại
- want of thoughtsự thiếu suy nghĩ