mentation

/men'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mentation

He paused his work for a moment of quiet mentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tâm lý, hoạt động tinh thần: Chỉ quá trình suy nghĩ, hoạt động của tâm trí, bao gồm việc suy xét, cân nhắc hình thành ý tưởng.
    • Trạng thái tâm lý, tâm trạng: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện cụ thể của tâm trí tại một thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focuses on the mentation of patients during meditation. (Nghiên cứu tập trung vào quá trình tâm lý của bệnh nhân trong khi thiền định.)
    • His mentation was clear and logical despite the stress. (Tâm trạng/tư duy của anh ấy vẫn rõ ràng logic bất chấp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abnormal mentation": quá trình tâm lý bất thường.
    • The doctor noted signs of abnormal mentation in the patient's responses. (Bác sĩ ghi nhận các dấu hiệu của quá trình tâm lý bất thường trong các phản ứng của bệnh nhân.)
  • "Level of mentation": mức độ hoạt động tinh thần.
    • The drug can affect the level of mentation, causing drowsiness or confusion. (Thuốc có thể ảnh hưởng đến mức độ hoạt động tinh thần, gây buồn ngủ hoặc lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (adj): thuộc về tâm trí, tinh thần.
    • Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.)
  • Mentality (n): tư duy, tâm tính.
    • He has a very competitive mentality. (Anh ấy một tư duy rất cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thought process: quá trình suy nghĩ.
  • Cognition: nhận thức.
  • Thinking: tư duy, suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mentation").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mentation").

mentation

He paused his work for a moment of quiet mentation.

danh từ
  1. trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
  2. tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý