mentation

/men'teiʃn/
danh từ
  1. trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
  2. tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mentation
He paused his work for a moment of quiet mentation.