cessibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Khả năng nhường lại: "cessibilité" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một quyền, tài sản hoặc nghĩa vụ có thể được chuyển nhượng, nhường lại cho người khác. Nó mô tả khả năng có thể chuyển giao một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cessibilité du contrat est confirmée par l'avocat. (Khả năng nhường lại hợp đồng được luật sư xác nhận.)
- Il faut vérifier la cessibilité de cette créance avant de l'acheter. (Cần phải kiểm tra khả năng nhường lại khoản nợ này trước khi mua nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cessibilité d'un droit": khả năng nhường lại một quyền.
- La cessibilité d'un droit de propriété est un principe fondamental. (Khả năng nhường lại quyền sở hữu là một nguyên tắc cơ bản.)
"Question de cessibilité": vấn đề về tính có thể chuyển nhượng.
- Le tribunal examine la question de la cessibilité du bail. (Tòa án đang xem xét vấn đề về tính có thể chuyển nhượng của hợp đồng thuê.)
Biến thể và từ gần giống
Céder (động từ): nhường lại, chuyển nhượng.
- Il a décidé de céder ses parts. (Anh ấy đã quyết định nhường lại phần vốn của mình.)
Cession (danh từ giống cái): sự nhường lại, sự chuyển nhượng.
- La cession des droits d'auteur doit être écrite. (Việc chuyển nhượng quyền tác giả phải được lập thành văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Transférabilité (danh từ giống cái): khả năng chuyển giao.
- Négociabilité (danh từ giống cái): khả năng chuyển nhượng, khả năng mua bán (thường dùng cho chứng khoán, hối phiếu).
Từ trái nghĩa
- Incessibilité (danh từ giống cái): tính không thể nhường lại, tính không thể chuyển nhượng.
- L'incessibilité d'une pension alimentaire est prévue par la loi. (Tính không thể chuyển nhượng của trợ cấp nuôi dưỡng được luật quy định.)
Lưu ý sử dụng
- "Cessibilité" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các bối cảnh liên quan đến luật pháp và tài chính.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền lợi hoặc tài sản như "droit" (quyền), "créance" (khoản nợ), "contrat" (hợp đồng), "bien" (tài sản).
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) khả năng nhường lại
- Cessibilité d'un droitkhả năng, nhường lại một quyền