chũi
Danh từ:
- Loài động vật nhỏ, thuộc họ chuột chũi: "chũi" là cách nói rút gọn của "chuột chũi" trong một số ngữ cảnh, chỉ loài động vật có vú nhỏ, sống dưới lòng đất, mõm dài, chuyên đào bới tìm sâu bọ.
- Lưu ý: Cách dùng này khá hiếm, thường xuất hiện trong văn cảnh dân gian hoặc địa phương.
Tính từ (cổ, hiếm):
- Vá, chắp vá: "chũi" mô tả trạng thái quần áo bị sờn rách và được vá lại nhiều chỗ, thường nói về hoàn cảnh nghèo khó.
- Ví dụ: Chồng người xe ngựa người yêu, chồng em khố chũi em chiều em thương (Ca dao) — Nghĩa là: Vợ người ta yêu chồng có xe ngựa sang trọng, còn em yêu chồng em dù chỉ có chiếc khố vá chằng vá đụp.
Danh từ:
- Con chũi thường đào hang dưới đất. (Con chuột chũi thường đào hang dưới lòng đất.)
- Chũi là loài vật có ích cho nông nghiệp vì ăn sâu bọ. (Chuột chũi giúp ích cho nông nghiệp vì chúng ăn sâu bọ.)
Tính từ:
- Áo quần chũi vá là hình ảnh của sự nghèo khó ngày xưa. (Quần áo vá chằng vá đụp là hình ảnh của sự nghèo khó thời xưa.)
- Bộ khố chũi của anh ấy nói lên hoàn cảnh khó khăn. (Chiếc khố vá nhiều chỗ của anh ấy thể hiện hoàn cảnh khó khăn.)
"chũi" trong văn học dân gian: Từ này xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để nói về sự nghèo nàn, thiếu thốn, đặc biệt là trang phục.
- Chồng em khố chũi em chiều em thương — Câu ca dao này thể hiện tình yêu thương vượt lên trên vật chất, dù chồng nghèo vẫn yêu thương.
"chũi" như từ cổ: Ngày nay, từ này hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ còn trong văn bản cổ hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.
Chuột chũi (danh từ): tên đầy đủ của loài động vật, phổ biến hơn "chũi".
- Chuột chũi đào đất rất giỏi. (Loài động vật này có khả năng đào bới xuất sắc.)
Vá (động từ): hành động sửa chữa quần áo rách — nghĩa tương tự "chũi" ở cách dùng tính từ cổ.
- Mẹ vá chiếc quần rách cho em. (Mẹ sửa chiếc quần rách cho em.)
Vá víu (tính từ): được vá nhiều chỗ, không lành lặn — đồng nghĩa với "chũi" ở nghĩa tính từ.
- Quần áo vá víu đầy mụn. (Quần áo được vá nhiều chỗ, không còn nguyên vẹn.)
Rách (tính từ): bị hỏng, đứt, xé — gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng với "chũi" vì "chũi" nhấn mạnh vào việc đã được vá.
- Chiếc áo rách cần được vá lại. (Chiếc áo bị rách cần được sửa chữa.)
Khố chũi: cụm từ chỉ chiếc khố (trang phục che thân của nam giới ngày xưa) bị vá nhiều chỗ, tượng trưng cho sự nghèo khó.
- Anh ấy mặc khố chũi nhưng vẫn vui vẻ. (Dù nghèo khó, anh ấy vẫn lạc quan.)
Chũi vá đụp: cách nói nhấn mạnh trạng thái vá chằng vá đụp, rất cũ kỹ.
- Bộ đồ chũi vá đụp ấy đã theo anh suốt tuổi thơ. (Bộ quần áo vá chằng vá đụp ấy đã gắn bó với anh từ nhỏ.)