chũi

chũi

Ông lão mặc chiếc áo chũi ngồi đan rổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài động vật nhỏ, thuộc họ chuột chũi: "chũi" cách nói rút gọn của "chuột chũi" trong một số ngữ cảnh, chỉ loài động vật nhỏ, sống dưới lòng đất, mõm dài, chuyên đào bới tìm sâu bọ.
    • Lưu ý: Cách dùng này khá hiếm, thường xuất hiện trong văn cảnh dân gian hoặc địa phương.
  2. Tính từ (cổ, hiếm):

    • , chắp : "chũi" mô tả trạng thái quần áo bị sờn rách được lại nhiều chỗ, thường nói về hoàn cảnh nghèo khó.
    • dụ: Chồng người xe ngựa người yêu, chồng em khố chũi em chiều em thương (Ca dao) — Nghĩa là: Vợ người ta yêu chồng xe ngựa sang trọng, còn em yêu chồng em chỉ chiếc khố chằng đụp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Con chũi thường đào hang dưới đất. (Con chuột chũi thường đào hang dưới lòng đất.)
    • Chũi loài vật có ích cho nông nghiệp ăn sâu bọ. (Chuột chũi giúp ích cho nông nghiệp chúng ăn sâu bọ.)
  • Tính từ:

    • Áo quần chũi hình ảnh của sự nghèo khó ngày xưa. (Quần áo chằng đụp hình ảnh của sự nghèo khó thời xưa.)
    • Bộ khố chũi của anh ấy nói lên hoàn cảnh khó khăn. (Chiếc khố nhiều chỗ của anh ấy thể hiện hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chũi" trong văn học dân gian: Từ này xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để nói về sự nghèo nàn, thiếu thốn, đặc biệt trang phục.

    • Chồng em khố chũi em chiều em thươngCâu ca dao này thể hiện tình yêu thương vượt lên trên vật chất, chồng nghèo vẫn yêu thương.
  • "chũi" như từ cổ: Ngày nay, từ này hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ còn trong văn bản cổ hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.

Biến thể từ gần giống
  • Chuột chũi (danh từ): tên đầy đủ của loài động vật, phổ biến hơn "chũi".

    • Chuột chũi đào đất rất giỏi. (Loài động vật này khả năng đào bới xuất sắc.)
  • (động từ): hành động sửa chữa quần áo ráchnghĩa tương tự "chũi" ở cách dùng tính từ cổ.

    • Mẹ chiếc quần rách cho em. (Mẹ sửa chiếc quần rách cho em.)
Từ đồng nghĩa
  • Vá víu (tính từ): được nhiều chỗ, không lành lặnđồng nghĩa với "chũi" ở nghĩa tính từ.

    • Quần áo vá víu đầy mụn. (Quần áo được nhiều chỗ, không còn nguyên vẹn.)
  • Rách (tính từ): bị hỏng, đứt, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng với "chũi" "chũi" nhấn mạnh vào việc đã được .

    • Chiếc áo rách cần được lại. (Chiếc áo bị rách cần được sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Khố chũi: cụm từ chỉ chiếc khố (trang phục che thân của nam giới ngày xưa) bị nhiều chỗ, tượng trưng cho sự nghèo khó.

    • Anh ấy mặc khố chũi nhưng vẫn vui vẻ. ( nghèo khó, anh ấy vẫn lạc quan.)
  • Chũi đụp: cách nói nhấn mạnh trạng thái chằng đụp, rất kỹ.

    • Bộ đồ chũi đụp ấy đã theo anh suốt tuổi thơ. (Bộ quần áo chằng đụp ấy đã gắn bó với anh từ nhỏ.)