chui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Luồn lách qua một không gian hẹp, thấp hoặc kín: Hành động đưa đầu hoặc toàn thân đi qua một lỗ hổng, khe hở, hoặc chỗ thấp một cách khó khăn.
- Xâm nhập một cách lén lút, bí mật: Hành động gia nhập một tổ chức, địa điểm, hoặc trạng thái một cách không chính thức, thường với mục đích không tốt hoặc trái phép.
- Hoạt động một cách lén lút, trái quy định: Chỉ các hoạt động diễn ra trong bí mật, không tuân theo các quy định pháp luật hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa luồn lách):
- Con mèo chui vào trong ống cống.
- Để vào nhà, nó phải chui qua một lỗ hổng trên hàng rào.
- Động từ (nghĩa xâm nhập lén lút):
- Hắn tìm cách chui vào tổ chức để do thám.
- Kẻ gian đã chui vào nhà lúc nửa đêm.
- Động từ (nghĩa hoạt động trái quy định):
- Họ tổ chức một quán bar bán rượu chui.
- Đôi trẻ quyết định tổ chức đám cưới chui vì gia đình không đồng ý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chui vào sừng trâu": (Thành ngữ) Tự mình lao vào một tình thế khó khăn, rắc rối không lối thoát.
- Anh ta cứ cãi lý, cuối cùng chui vào sừng trâu, không biết giải thích thế nào.
- Dùng như tính từ (trong khẩu ngữ): Chỉ tính chất lậu, không chính thức, không được phép của một sự vật, hoạt động.
- Công ty đó tuyển dụng nhân viên chui, không ký hợp đồng lao động.
- Đây là một điểm khai thác than chui rất nguy hiểm.
Biến thể và từ gần giống
- Chui lủi (động từ): Nhấn mạnh hành động lén lút, lẩn tránh.
- Nó cứ chui lủi trong phòng, không chịu ra gặp ai.
- Chui rúc (động từ): Thường dùng để chỉ việc trú ẩn, sống trong một không gian chật hẹp, tối tăm.
- Cả gia đình chui rúc trong một căn phòng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Luồn (động từ): Chui qua chỗ hẹp một cách khéo léo.
- Lén (động từ): Hành động một cách giấu giếm, không để ai biết.
- Lậu (tính từ): Chỉ hàng hóa, hoạt động trái phép, không đóng thuế hoặc không được cấp phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chui vào: Hành động đi vào trong một không gian hẹp hoặc một tổ chức/trạng thái nào đó.
- Nó chui vào chăn để trốn.
- Chui ra: Hành động đi ra từ một không gian hẹp hoặc kín.
- Con rắn chui ra từ hang.
Thành ngữ liên quan
- Như chuột chui vào sừng trâu: (Thành ngữ) Chỉ tình thế bế tắc, cùng đường, không có lối thoát, tương tự "chui vào sừng trâu".
- Càng tranh cãi, anh ta càng thấy mình như chuột chui vào sừng trâu.
- đgt. 1. Thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp: chui xuống hầm chui qua hàng rào Chó chui gầm chạn (tng.). 2. Vào tổ chức, hàng ngũ... lén lút với mục đích xấu: chui vào tổ chức 3. Làm lén lút vì không theo quy định: rượu bán chui cưới chui.