chạch

  1. (zool.) (cũng nói chạch đồng) misgurnus
    • bao giờ chạch đẻ ngọn đa
      quand les poules auront des dents
    • lươn ngắn lại chê chạch dài
      c'est le poêle qui se moque du chaudron
    • lẩn như chạch
      échapper comme une anguille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chạch
Một con chạch nhỏ đang bơi trong ao nước trong vắt.