chảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Chất lỏng) di chuyển thành dòng: Chỉ hành động của chất lỏng (như nước) di chuyển liên tục theo một hướng.
- Ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng: Chỉ việc chất lỏng (như nước mắt, máu) rỉ ra hoặc chảy ra từ một nguồn.
- Bị rò, thủng khiến chất bên trong rỉ ra ngoài: Chỉ tình trạng vật chứa bị hở, làm cho chất lỏng hoặc hạt nhỏ (như gạo) thoát ra.
- Tan chảy, hóa lỏng hoặc nhão ra: Chỉ sự thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng hoặc mềm nhão do tác động của nhiệt độ.
- Dãn dài ra, xệ xuống (thường dùng cho vải hoặc một bộ phận cơ thể): Chỉ hình dáng bị kéo dài, mất độ căng, trở nên lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
- Nước sông chảy xiết về mùa lũ. (Chất lỏng di chuyển thành dòng)
- Nghe tin buồn, nước mắt cô ấy chảy dài trên má. (Ứa ra thành dòng)
- Bao tải bị rách, gạo chảy hết ra ngoài. (Bị rò, thủng khiến chất bên trong thoát ra)
- Trời nóng quá, cây kem chảy nhỏ giọt. (Tan chảy, hóa lỏng)
- Chiếc áo len cũ đã bị chảy sau nhiều lần giặt. (Dãn dài ra, xệ xuống)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chảy máu": chỉ việc máu thoát ra khỏi mạch.
- Vết cắt sâu khiến máu chảy nhiều.
- "chảy xệ": dùng để miêu tả trạng thái bị nhão, xệ xuống, mất đi hình dáng ban đầu.
- Làn da mặt bắt đầu chảy xệ theo tuổi tác.
- "chảy đi" (trong văn chương): thường dùng với nghĩa bóng, chỉ sự trôi qua, mất mát.
- Thời gian chảy đi không trở lại.
Biến thể và từ liên quan
- Chảy rời (cụm động từ): tan chảy hoàn toàn thành chất lỏng.
- Viên đá đường chảy rời trong cốc trà nóng.
- Chảy loang (cụm động từ): chảy và lan rộng ra xung quanh.
- Vết mực chảy loang ra cả trang giấy.
- Dòng chảy (danh từ): dòng nước hoặc luồng di chuyển của chất lỏng.
- Dòng chảy của con sông này rất hiền hòa.
Từ đồng nghĩa
- Trào (động từ): chảy mạnh và tràn ra (thường với cường độ cao hơn).
- Rỉ (động từ): chảy ra từ từ, với lượng nhỏ.
- Thấm (động từ): chảy và ngấm vào bên trong vật liệu khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chảy ra: thoát ra ngoài, tràn ra.
- Nước từ vòi bị hỏng chảy ra sàn nhà.
- Chảy vào: di chuyển thành dòng và đi vào một nơi nào đó.
- Suối nhỏ chảy vào hồ nước.
- Chảy xuống: di chuyển từ trên cao xuống thấp.
- Mồ hôi chảy xuống trán.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nước chảy đá mòn: Kiên trì, bền bỉ thì sẽ đạt được kết quả.
- Nước chảy bèo trôi: Cuộc sống vô định, phó mặc cho dòng đời xô đẩy.
- Máu chảy ruột mềm: Thương xót, đau đớn khi người thân gặp nạn.
- đgt. 1. (Chất lỏng) di chuyển thành luồng, dòng: dòng nước chảy xiết nước chảy bèo trôi (tng.). 2. ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng: chảy nước mắt máu chảy ruột mềm (tng.). 3. Bị rò, thủng nên rỉ, chảy nước ra ngoài: thùng chảy nồi chảy. 4. Tan, nhão ra: đá chảy hết nước kem chảy ra sáp chảy. 5. Dãn dài ra, trễ xuống: Chiếc áo chảy Hai má chảy xuống.