chốc

noun
  1. Impetigo
  2. Moment, instant, while
    • im lặng một chốc
      to keep silent for a while
    • chốc nữa hãy đi
      wait a moment before you go

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chốc
Nghỉ một chốc rồi chúng ta lại tiếp tục làm việc.