chace

/tʃeis/
Học thuật
Thân thiện
chace

A deer runs through the forest chace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực săn bắn: Một khu đất hoặc khu vực được dành riêng cho hoạt động săn bắn. Đây một cách viết cổ hoặc biến thể của từ "chase".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman rode out to his private chace. (Ngài quý tộc cưỡi ngựa ra khu săn bắn riêng của mình.)
    • The forest was maintained as a royal chace. (Khu rừng được duy trì như một khu săn bắn của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a chace": sở hữu hoặc quản lý một khu săn bắn.
    • His family has held this chace for generations. (Gia đình ông ấy đã sở hữu khu săn bắn này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "chace", cùng nghĩa khu vực săn bắn.
  • Hunting ground (n): Khu vực săn bắn (cụm từ đồng nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Hunting preserve: Khu bảo tồn săn bắn.
  • Game reserve: Khu bảo tồn thú săn.
Lưu ý
  • Từ "chace" ngày nay rất hiếm gặp được coi cách viết cổ hoặc biến thể của từ "chase" với nghĩa khu săn bắn. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "chase" được sử dụng.
chace

A deer runs through the forest chace.

danh từ
  1. khu vực săn bắn ((cũng) chase)