chace
/tʃeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực săn bắn: Một khu đất hoặc khu vực được dành riêng cho hoạt động săn bắn. Đây là một cách viết cổ hoặc biến thể của từ "chase".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleman rode out to his private chace. (Ngài quý tộc cưỡi ngựa ra khu săn bắn riêng của mình.)
- The forest was maintained as a royal chace. (Khu rừng được duy trì như một khu săn bắn của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a chace": sở hữu hoặc quản lý một khu săn bắn.
- His family has held this chace for generations. (Gia đình ông ấy đã sở hữu khu săn bắn này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chase (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "chace", cùng nghĩa là khu vực săn bắn.
- Hunting ground (n): Khu vực săn bắn (cụm từ đồng nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Hunting preserve: Khu bảo tồn săn bắn.
- Game reserve: Khu bảo tồn thú săn.
Lưu ý
- Từ "chace" ngày nay rất hiếm gặp và được coi là cách viết cổ hoặc biến thể của từ "chase" với nghĩa là khu săn bắn. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "chase" được sử dụng.