choice

/tʃɔis/
Học thuật
Thân thiện
choice

The customer makes a choice from the menu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lựa chọn, hành động chọn lựa: Chỉ hành động lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau.
    • Quyền hoặc khả năng được lựa chọn: Chỉ sự tự do hoặc cơ hội để lựa chọn.
    • Người hoặc vật được chọn: Chỉ đối tượng đã được lựa chọn từ một nhóm.
    • Các lựa chọn sẵn: Tập hợp những thứ từ đó có thể lựa chọn.
    • Phần tử ưu tú, tinh hoa: Chỉ những thứ tốt nhất, được chọn lọc kỹ càng.
  2. Tính từ:

    • Chất lượng cao, được chọn lọc kỹ: Dùng để mô tả thứ đó phẩm chất đặc biệt tốt, thường do được lựa chọn cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Making the right choice is important. (Đưa ra sự lựa chọn đúng đắn rất quan trọng.)
    • You have no choice but to accept. (Bạn không sự lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận.)
    • She was the obvious choice for team leader. ( ấy sự lựa chọn hiển nhiên cho vị trí trưởng nhóm.)
    • The restaurant offers a wide choice of desserts. (Nhà hàng một sự lựa chọn món tráng miệng phong phú.)
  • Tính từ:

    • He used only choice ingredients in the recipe. (Anh ấy chỉ sử dụng những nguyên liệu thượng hạng trong công thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Of choice": được ưa chuộng nhất, được lựa chọn nhiều nhất cho một mục đích cụ thể.

    • This brand is the tool of choice for professionals. (Thương hiệu này công cụ được các chuyên gia ưa chuộng nhất.)
  • "By choice": do tự nguyện lựa chọn, không bị bắt buộc.

    • She lives alone by choice. ( ấy sống một mình do lựa chọn.)
  • "Hobson's choice": một sự lựa chọn bắt buộc, không sự thay thế thực sự nào khác (thành ngữ).

    • It was a Hobson's choice: accept the pay cut or lose my job. (Đó một sự lựa chọn bắt buộc: chấp nhận giảm lương hoặc mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Choose (động từ): lựa chọn.

    • You must choose one option. (Bạn phải chọn một phương án.)
  • Choosy (tính từ): kén chọn, khó tính.

    • He is very choosy about his food. (Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Option: lựa chọn, phương án.
    • Selection: sự lựa chọn, sự tuyển chọn.
    • Alternative: sự thay thế, phương án khác.
  • Tính từ:
    • Select: được chọn lọc, ưu tú.
    • Prime: hảo hạng, loại nhất.
    • Superior: ưu việt, tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ 'choice' đây danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ 'choose').

Thành ngữ liên quan
  • "A woman/man of your choice": người phụ nữ/đàn ông bạn đã chọn (thường dùng trong hôn nhân).

    • You may marry a man of your choice. (Con có thể kết hôn với người đàn ông con đã chọn.)
  • "Have no choice but to...": không còn cách nào khác ngoài việc...

    • I had no choice but to tell the truth. (Tôi không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc nói sự thật.)
choice

The customer makes a choice from the menu.

danh từ
  1. sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn
    • choice of words
      sự chọn từ
    • to make one's choice of
      chọn, lựa chọn
    • to take one's choice
      quyết định chọn một trong nhiều khả năng
    • at choice
      tuỳ thích
    • by (for) choice
      nếu được chọn; bằng cách chọn
  2. quyền chọn; khả năng lựa chọn
  3. người được chọn, vật được chọn
  4. các thứ để chọn
    • a large choice of hats
      nhiều để chọn
  5. tinh hoa, phần tử ưu tú
    • the choice of our youth
      những phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta

Idioms

  • to have no choice but...
    không còn cách nào khác ngoài...
  • hobson's choice
    sự lựa chọn bắt buộc

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "choice"