choice
/tʃɔis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lựa chọn, hành động chọn lựa: Chỉ hành động lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau.
- Quyền hoặc khả năng được lựa chọn: Chỉ sự tự do hoặc cơ hội để lựa chọn.
- Người hoặc vật được chọn: Chỉ đối tượng đã được lựa chọn từ một nhóm.
- Các lựa chọn có sẵn: Tập hợp những thứ mà từ đó có thể lựa chọn.
- Phần tử ưu tú, tinh hoa: Chỉ những thứ tốt nhất, được chọn lọc kỹ càng.
Tính từ:
- Chất lượng cao, được chọn lọc kỹ: Dùng để mô tả thứ gì đó có phẩm chất đặc biệt tốt, thường là do được lựa chọn cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Making the right choice is important. (Đưa ra sự lựa chọn đúng đắn là rất quan trọng.)
- You have no choice but to accept. (Bạn không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận.)
- She was the obvious choice for team leader. (Cô ấy là sự lựa chọn hiển nhiên cho vị trí trưởng nhóm.)
- The restaurant offers a wide choice of desserts. (Nhà hàng có một sự lựa chọn món tráng miệng phong phú.)
Tính từ:
- He used only choice ingredients in the recipe. (Anh ấy chỉ sử dụng những nguyên liệu thượng hạng trong công thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Of choice": được ưa chuộng nhất, được lựa chọn nhiều nhất cho một mục đích cụ thể.
- This brand is the tool of choice for professionals. (Thương hiệu này là công cụ được các chuyên gia ưa chuộng nhất.)
"By choice": do tự nguyện lựa chọn, không bị bắt buộc.
- She lives alone by choice. (Cô ấy sống một mình là do lựa chọn.)
"Hobson's choice": một sự lựa chọn bắt buộc, không có sự thay thế thực sự nào khác (thành ngữ).
- It was a Hobson's choice: accept the pay cut or lose my job. (Đó là một sự lựa chọn bắt buộc: chấp nhận giảm lương hoặc mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
Choose (động từ): lựa chọn.
- You must choose one option. (Bạn phải chọn một phương án.)
Choosy (tính từ): kén chọn, khó tính.
- He is very choosy about his food. (Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Option: lựa chọn, phương án.
- Selection: sự lựa chọn, sự tuyển chọn.
- Alternative: sự thay thế, phương án khác.
- Tính từ:
- Select: được chọn lọc, ưu tú.
- Prime: hảo hạng, loại nhất.
- Superior: ưu việt, tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ 'choice' vì đây là danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ 'choose').
Thành ngữ liên quan
"A woman/man of your choice": người phụ nữ/đàn ông mà bạn đã chọn (thường dùng trong hôn nhân).
- You may marry a man of your choice. (Con có thể kết hôn với người đàn ông mà con đã chọn.)
"Have no choice but to...": không còn cách nào khác ngoài việc...
- I had no choice but to tell the truth. (Tôi không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc nói sự thật.)
danh từ
- sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn
- choice of wordssự chọn từ
- to make one's choice ofchọn, lựa chọn
- to take one's choicequyết định chọn một trong nhiều khả năng
- at choicetuỳ thích
- by (for) choicenếu được chọn; bằng cách chọn
- quyền chọn; khả năng lựa chọn
- người được chọn, vật được chọn
- các thứ để chọn
- a large choice of hatsnhiều mũ để chọn
- tinh hoa, phần tử ưu tú
- the choice of our youthnhững phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta
Idioms
- to have no choice but...không còn có cách nào khác ngoài...
- hobson's choicesự lựa chọn bắt buộc