chasse
/ʃɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ly rượu mạnh uống sau cà phê: Trong ngữ cảnh ẩm thực, "chasse" (thường gặp ở dạng "chasse-café") chỉ một ly rượu mạnh nhỏ được uống sau bữa ăn, đặc biệt là sau khi uống cà phê, với mục đích hỗ trợ tiêu hóa.
Danh từ:
- Động tác chassé (trong múa ba lê và khiêu vũ): Một bước nhảy trượt nhanh, trong đó một chân dẫn đường và chân kia được đưa về phía nó trước khi thay đổi trọng lượng cơ thể.
Động từ:
- Thực hiện động tác chassé: Thực hiện bước nhảy trượt đặc trưng trong múa ba lê hoặc khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa ẩm thực):
- After the espresso, he ordered a cognac as a chasse. (Sau ly espresso, anh ấy gọi một ly cognac làm rượu chasse.)
- Danh từ (nghĩa vũ đạo):
- The dancer's chasse across the stage was graceful and swift. (Động tác chassé của vũ công đi ngang sân khấu thật duyên dáng và nhanh nhẹn.)
- Động từ:
- The ballet students practiced how to chasse in unison. (Các học viên ba lê luyện tập cách thực hiện động tác chassé đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chasse-café": Cụm từ tiếng Pháp thông dụng hơn, dùng để chỉ chính xác ly rượu mạnh uống sau cà phê.
- In France, a calvados is a popular chasse-café. (Ở Pháp, rượu calvados là một loại chasse-café phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Chassé (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, có dấu sắc, đặc biệt khi đề cập đến động tác múa.
- Digestif (danh từ): Từ đồng nghĩa trong tiếng Pháp và tiếng Anh để chỉ loại rượu uống sau bữa ăn nhằm hỗ trợ tiêu hóa, nghĩa tương đương với "chasse" trong lĩnh vực ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ẩm thực: Digestif, after-dinner drink (đồ uống sau bữa tối).
- Nghĩa vũ đạo: Gliding step (bước trượt), sliding step (bước trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê