chachka

chachka

A small chachka sits on the bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ mượn tiếng Yiddish):
    • Đồ trang sức rẻ tiền nhưng hào nhoáng: "chachka" dùng để chỉ một món đồ nhỏ, thường đồ lưu niệm hoặc đồ trang trí, giá trị thấp nhưng bề ngoài bắt mắt.
    • Người phụ nữ hấp dẫn, khác thường: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "chachka" còn ám chỉ một người phụ nữ ngoại hình thu hút phong cách độc đáo, khác biệt.
dụ sử dụng
  • Đồ trang sức rẻ tiền:

    • She bought a cheap chachka from the souvenir shop. ( ấy mua một món đồ trang sức rẻ tiền từ cửa hàng lưu niệm.)
    • The shelf was cluttered with colorful chachkas. (Kệ sách đầy những món đồ trang trí hào nhoáng đủ màu sắc.)
  • Người phụ nữ hấp dẫn:

    • He called her a chachka, meaning she was stunningly beautiful. (Anh ấy gọi ấy một "chachka", ý nói ấy cực kỳ xinh đẹp.)
    • That chachka over there is turning everyone's heads. ( gái hấp dẫn kia đang khiến mọi người phải ngoái nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chachka" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn học để mô tả đồ vật rẻ tiền nhưng mang tính thẩm mỹ hoặc một người phụ nữ nổi bật.
    • The antique shop was full of old chachkas that no one wanted. (Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ lặt vặt kỹ không ai muốn mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Tchotchke (n): Một cách viết khác phổ biến hơn của "chachka", nghĩa tương tự.
    • The children collected tchotchkes from every vacation. (Bọn trẻ sưu tầm những món đồ lưu niệm từ mỗi kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trinket (n): Đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền.
    • She wore a simple trinket around her neck. ( ấy đeo một món đồ trang sức nhỏ quanh cổ.)
  • Bauble (n): Đồ trang trí lấp lánh, thường đồ rẻ tiền.
    • The Christmas tree was decorated with shiny baubles. (Cây thông Noel được trang trí bằng những quả châu lấp lánh.)
  • Knick-knack (n): Đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ.
    • His desk was covered with knick-knacks. (Bàn làm việc của anh ấy đầy đồ lặt vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chachka". Từ này thường đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "chachka". Tuy nhiên, trong tiếng lóng, "chachka" đôi khi được dùng như một từ thân mật để chỉ một người phụ nữ quyến rũ.