chicago
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chicago: Thành phố lớn nhất bang Illinois, Hoa Kỳ; một cảng sầm uất trên Hồ Michigan, trải dài 26 dặm dọc theo bờ tây nam của hồ.
- Trò chơi bài Chicago: Một trò chơi bài đánh bạc, trong đó người chơi đặt chip lên các lá Át, K, Q, J của các chất khác nhau (lấy từ một bộ bài riêng); người chơi đánh lá bài thấp nhất của một chất trong tay mình, sau đó các lá cao hơn lần lượt được đánh cho đến khi chuỗi dừng lại; người chơi đánh lá bài trùng với lá trên bàn sẽ thắng tất cả chip trên lá đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Chicago is known for its deep-dish pizza and blues music. (Chicago nổi tiếng với bánh pizza đế dày và nhạc blues.)
- I visited Chicago last summer and saw the Navy Pier. (Tôi đã đến thăm Chicago vào mùa hè năm ngoái và đã nhìn thấy Cầu tàu Hải quân.)
Trò chơi bài:
- We played Chicago at the casino and I lost all my chips. (Chúng tôi đã chơi Chicago ở sòng bạc và tôi đã mất hết chip.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chicago-style": Phong cách Chicago, thường dùng để chỉ các đặc trưng văn hóa hoặc ẩm thực của thành phố.
- She ordered a Chicago-style hot dog with all the toppings. (Cô ấy gọi một chiếc hot dog kiểu Chicago với đầy đủ đồ ăn kèm.)
"Chicago school": Trường phái kinh tế Chicago, một trường phái tư tưởng kinh tế.
- The Chicago school of economics emphasizes free market policies. (Trường phái kinh tế Chicago nhấn mạnh các chính sách thị trường tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Chicagoan (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Chicago.
- As a proud Chicagoan, she loves her city's architecture. (Là một người Chicago tự hào, cô ấy yêu kiến trúc của thành phố mình.)
Chicago-style (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách Chicago.
- This is a Chicago-style pizza, not a New York one. (Đây là bánh pizza kiểu Chicago, không phải kiểu New York.)
Từ đồng nghĩa
- Windy City: Biệt danh của Chicago (dù không liên quan trực tiếp đến gió, mà thường được cho là ám chỉ các chính trị gia "thổi gió").
- The Windy City is a major tourist destination. (Thành phố Gió là một điểm đến du lịch lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chicago out: (Không phổ biến) Dùng trong ngữ cảnh hẹp, có thể ám chỉ việc rời khỏi Chicago hoặc kết thúc một hoạt động liên quan đến Chicago.
- He chicagoed out after the conference. (Anh ấy đã rời Chicago sau hội nghị.) (Lưu ý: cụm từ này hiếm gặp và không chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
"Where's the fire?": Thành ngữ phổ biến ở Chicago, dùng để hỏi ai đó sao vội vã, ám chỉ Đại hỏa hoạn Chicago năm 1871.
- He rushed into the room, and she asked, "Where's the fire?" (Anh ta vội vã vào phòng, và cô ấy hỏi: "Có cháy ở đâu à?")
"I'll make him an offer he can't refuse": Câu nói nổi tiếng trong phim The Godfather, nhưng thường được liên hệ đến Chicago do bối cảnh mafia ở thành phố này.