chiococca

chiococca

A hummingbird hovers near the fragrant white flowers of a chiococca shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Chiococca một danh từ riêng, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), bao gồm các loại cây bụi mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới của Tân Thế giới (châu Mỹ). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản thực vật học hoặc phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chiococca is a small genus with about 20 species of shrubs.)
  • (Species of the genus Chiococca often have white or red fruits.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, Chiococca thường được viết hoa chữ cái đầu in nghiêng để chỉ tên khoa học chính thức.
    • Chiococca alba một loài phổ biến trong chi này. (Chiococca alba is a common species in this genus.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiococca alba (danh từ riêng): tên khoa học của một loài cụ thể trong chi Chiococca, còn gọi là "cây bụi quả trắng".
    • Chiococca alba được sử dụng trong y học cổ truyền. (Chiococca alba is used in traditional medicine.)
  • Chiococca racemosa (danh từ riêng): tên khoa học của một loài khác trong chi này.
    • Chiococca racemosa hoa mọc thành chùm. (Chiococca racemosa has flowers growing in clusters.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: chỉ chung các nhóm thực vật cùng đặc điểm.
    • Chi Chiococca thuộc họ Cà phê. (The genus Chiococca belongs to the coffee family.)
  • Cây bụi: mô tả dạng sống của các loài trong chi này.
    • Chiococca các loại cây bụi nhỏ. (Chiococca are small shrubs.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Chiococca đây danh từ riêng chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Chiococca từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.