chaeronea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Chaeronea: Một trận đánh lịch sử quan trọng diễn ra vào năm 338 trước Công nguyên, nơi Philip II của Macedonia đánh bại liên quân Athens và Thebes. Trận chiến này đánh dấu sự kết thúc nền độc lập của các thành bang Hy Lạp và mở đầu cho sự thống trị của Macedonia. Ngoài ra, "Chaeronea" cũng chỉ một trận đánh khác vào năm 86 trước Công nguyên, nơi tướng La Mã Sulla đánh bại vua Mithridates của Pontus.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Chaeronea năm 338 TCN là một chiến thắng quyết định cho Philip II của Macedonia.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Chaeronea để hiểu về sự trỗi dậy của quyền lực Macedonia ở Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Battle of Chaeronea": Cụm từ đầy đủ dùng để chỉ cụ thể trận đánh này.
- The Battle of Chaeronea is considered a turning point in Greek history. (Trận Chaeronea được coi là một bước ngoặt trong lịch sử Hy Lạp.)
"Chaeronea" cũng có thể được dùng như một địa danh để chỉ thị trấn cổ đại ở Boeotia, Hy Lạp, nơi diễn ra các trận đánh.
- The archaeological site of Chaeronea contains ruins from ancient times. (Khu khảo cổ Chaeronea chứa các tàn tích từ thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaeronean (tính từ): Thuộc về Chaeronea hoặc trận Chaeronea.
- The Chaeronean victory changed the political landscape of Greece. (Chiến thắng tại Chaeronea đã thay đổi cục diện chính trị của Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng chỉ địa danh và trận đánh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Chaeronea" là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chaeronea".