chiron
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): 1. Trong thần thoại Hy Lạp: Chiron là một nhân mã (centaur) nổi tiếng vì sự thông thái và hiền hòa, khác với các nhân mã khác thường hung dữ. Ông là người thầy dạy dỗ nhiều anh hùng huyền thoại như Achilles, Asclepius, Hercules và Jason. 2. Trong thiên văn học: Chiron là một tiểu hành tinh được phát hiện vào năm 1977. Nó đặc biệt vì có quỹ đạo nằm chủ yếu giữa quỹ đạo của Sao Thổ và Sao Thiên Vương, thuộc nhóm các thiên thể gọi là "Centaur".
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Chiron là nhân mã thông thái đã dạy dỗ nhiều anh hùng.)
- (Tiểu hành tinh Chiron rất đặc biệt vì quỹ đạo của nó nằm giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chiêm tinh học: Chiron thường được gọi là "người chữa lành bị thương", tượng trưng cho những vết thương sâu kín và khả năng chữa lành của con người.
- Astrologers believe that Chiron's position in a birth chart reveals where we have deep wounds and how we can heal others. (Các nhà chiêm tinh tin rằng vị trí của Chiron trong biểu đồ sinh tiết lộ nơi chúng ta có vết thương sâu kín và cách chúng ta có thể chữa lành cho người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chironic (tính từ): thuộc về Chiron hoặc mang tính chất của Chiron.
- The chironic archetype in mythology represents the wounded healer. (Nguyên mẫu chironic trong thần thoại đại diện cho người chữa lành bị thương.)
Từ đồng nghĩa
- Centaur: nhân mã (loài sinh vật nửa người nửa ngựa trong thần thoại Hy Lạp). Chiron là một centaur đặc biệt.
- Asteroid 2060: tên khoa học của tiểu hành tinh Chiron.
Các cụm từ liên quan
- The Wounded Healer: (Người chữa lành bị thương) – một khái niệm phổ biến trong tâm lý học và chiêm tinh, liên quan đến Chiron.
- Chiron is often called the "Wounded Healer" because he was a healer who could not heal his own wound. (Chiron thường được gọi là "Người chữa lành bị thương" vì ông là một người chữa bệnh nhưng không thể chữa lành vết thương của chính mình.)
Thành ngữ liên quan
- The Chiron complex: (phức hợp Chiron) – trong tâm lý học, chỉ những vết thương tâm lý sâu sắc và khả năng chữa lành từ đó.
- Psychologists study the Chiron complex to understand how personal trauma can lead to growth. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu phức hợp Chiron để hiểu cách chấn thương cá nhân có thể dẫn đến sự phát triển.)