chagatai

chagatai

A scholar reads a book written in Chagatai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Chagatai: Một ngôn ngữ văn học thuộc nhóm Turkic, được sử dụngvùng Trung Á thời trung cổ. Ngôn ngữ này được đặt tên theo Chagatai, một trong những người con trai của Thành Cát Hãn. Đây ngôn ngữ quan trọng trong văn học hành chính của các đế chế Timurid Mogul.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chagatai language was widely used in medieval Central Asia. (Ngôn ngữ Chagatai được sử dụng rộng rãivùng Trung Á thời trung cổ.)
    • Many historical manuscripts were written in Chagatai. (Nhiều bản thảo lịch sử được viết bằng tiếng Chagatai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chagatai literature": văn học Chagatai, chỉ các tác phẩm văn chương viết bằng ngôn ngữ này.
    • The study of Chagatai literature reveals the cultural richness of the Timurid era. (Nghiên cứu văn học Chagatai cho thấy sự phong phú văn hóa của thời kỳ Timurid.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagatai Turkic (cụm danh từ): tiếng Turk Chagatai, một thuật ngữ đồng nghĩa với ngôn ngữ Chagatai.
    • Chagatai Turkic is considered a classical language of Central Asia. (Tiếng Turk Chagatai được coi một ngôn ngữ cổ điển của Trung Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Turkic Trung Á: một cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng chỉ cùng nhóm ngôn ngữ.
  • Tiếng Turk cổ điển: thuật ngữ chung cho các ngôn ngữ Turkic văn học thời trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "chagatai" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chagatai".