chickadee

chickadee

A chickadee perches on a pine branch, singing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chickadee: Một loại chim biết hót nhỏ, bộ lông màu xám đen, sốngBắc Mỹ. Chúng thường đầu đen trắng, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng "chick-a-dee-dee-dee".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I saw a chickadee at the bird feeder this morning. (Tôi đã thấy một con chim chickadee ở máng ăn cho chim sáng nay.)
    • The chickadee's call is a cheerful sound in the winter woods. (Tiếng kêu của con chim chickadee một âm thanh vui vẻ trong khu rừng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chickadee" thường được dùng để chỉ một nhóm chim nhỏ trong họ Paridae, bao gồm các loài như black-capped chickadee (chickadee đen) Carolina chickadee (chickadee Carolina).
    • The black-capped chickadee is a common visitor to backyard feeders. (Chim chickadee đen một vị khách thường xuyên đến máng ăn ở sân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickadee (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các tính từ chỉ địa danh hoặc màu sắc.
    • Mountain chickadee: chim chickadee núi.
    • Chestnut-backed chickadee: chim chickadee lưng hạt dẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Titmouse: một loại chim nhỏ tương tự trong cùng họ, nhưng thường kích thước lớn hơn màu sắc khác.
  • Bushtit: một loại chim nhỏ khácBắc Mỹ, nhưng không thuộc cùng họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chickadee".
Thành ngữ liên quan
  • "Chickadee" không thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng trong văn hóa dân gian như một biểu tượng của sự vui vẻ thích nghi.
    • As cheerful as a chickadee: vui vẻ như một con chim chickadee (một cách so sánh không chính thức).