chagga

chagga

The teacher writes a sentence in Chagga on the blackboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Chagga: "chagga" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nói bởi người Chaga ở phía bắc Tanzania. Đây một ngôn ngữ hệ thống âm vị ngữ pháp riêng biệt, phản ánh văn hóa lịch sử của cộng đồng này.

dụ sử dụng
  • (Người Chaga nói ngôn ngữ chagga.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chagga để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Bantu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chagga" như một thuật ngữ chuyên ngành: Trong ngôn ngữ học, "chagga" thường được dùng để chỉ một ngôn ngữ cụ thể trong nhóm Bantu, với các đặc điểm như hệ thống lớp danh từ cấu trúc câu phức tạp.
    • The chagga language has a rich oral tradition. (Ngôn ngữ chagga một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaga (danh từ): Tên gọi của dân tộc nói ngôn ngữ chagga.
    • The Chaga are known for their coffee farming. (Người Chaga nổi tiếng với việc trồng cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Bantu: "chagga" một trong nhiều ngôn ngữ Bantu, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "chagga" do đây một danh từ chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chagga".