shaggy
/'ʃægi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rậm lông, bờm xờm: Dùng để mô tả thứ gì đó có bộ lông dài, dày và thường rối hoặc không được chải chuốt, đặc biệt là ở động vật.
- Xù xì, tua tủa: Mô tả bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, với những phần nhô ra lộn xộn, như cành cây hoặc cỏ mọc um tùm.
- Bù xù (về tóc, râu): Dùng để mô tả mái tóc hoặc bộ râu của con người dài, rối và không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shaggy dog ran through the field. (Con chó lông rậm chạy qua cánh đồng.)
- We walked through a shaggy forest full of old, twisted trees. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng cây cối tua tủa đầy những cây cổ thụ xoắn lại.)
- After weeks of camping, he had a shaggy beard. (Sau nhiều tuần cắm trại, anh ấy có một bộ râu bù xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a shaggy dog story": Một câu chuyện dài, thường vô lý hoặc phức tạp một cách cố ý, với cái kết gây thất vọng hoặc chẳng có ý nghĩa gì, được kể chủ yếu để gây cười.
- He told us a long shaggy dog story that ended with a terrible pun. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện dây cà ra dây muống mà kết thúc bằng một câu chơi chữ tồi tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaggily (trạng từ): Một cách rậm rạp, bờm xờm.
- The wool hung shaggily from the old sweater. (Sợi len lủng lẳng một cách bờm xờm từ chiếc áo len cũ.)
- Shagginess (danh từ): Tình trạng rậm lông, sự bờm xờm.
- The shagginess of the carpet made it feel very cozy. (Độ rậm của tấm thảm khiến nó cảm giác rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Bushy: Rậm rạp, xù lên (thường cho lông, tóc, hoặc thực vật).
- Unkempt: Không chải chuốt, bù xù (thường cho tóc, ngoại hình).
- Hirsute: (Từ trang trọng) Có nhiều lông, rậm lông.
Từ trái nghĩa
- Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
- Trimmed: Được cắt tỉa gọn gàng.
- Sleek: Mượt mà, bóng mượt.
tính từ
- rậm lông, bờm xờm
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có cành tua tủa
- đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
- (thực vật học) có lông tơ dài
Idioms
- a shaggy dog storychuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười