shaggy

/'ʃægi/
tính từ
  1. rậm lông, bờm xờm
  2. nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
  3. cành tua tủa
  4. đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
  5. (thực vật học) lông dài

Idioms

  • a shaggy dog story
    chuyện dây ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shaggy"

shaggy
The dog has long, shaggy fur that covers its eyes.