shag

/ʃæg/
Học thuật
Thân thiện
shag

A couple dances the shag on a wooden floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc lá sợi loại xấu, thô: Một loại thuốc lá được cắt thành sợi thô mạnh.
    • Vải lớp lông dài thô: Một loại vải dệt lớp tuyết (lông) dài dày, thường dùng làm thảm.
    • Mớ lộn xộn, chòm rối: Một đám hoặc búi tóc, lông hoặc sợi rối bù lộn xộn.
    • (Động vật học) Chim cốc mào: Một loài chim biển thuộc họ cốc, mào đặc trưng trên đầu khi vào mùa sinh sản.
  2. Động từ (thông tục, chủ yếu dùngAnh):

    • Quan hệ tình dục: Một từ lóng thô tục để chỉ hành động quan hệ tình dục.
  3. Danh từ (khiêu vũ):

    • Điệu nhảy shag: Một điệu nhảy sống động, phổ biến vào những năm 1930-40, với các bước nhảy lò cò trên từng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thuốc lá):
    • He filled his pipe with strong shag. (Anh ta nhồi shag mạnh vào tẩu.)
  • Danh từ (vải):
    • The hotel room had a soft shag carpet. (Phòng khách sạn tấm thảm shag mềm.)
  • Danh từ (mớ lộn xộn):
    • The wind turned her hair into a shag. (Gió biến mái tóc ấy thành một mớ rối bù.)
  • Danh từ (chim):
    • We saw a shag diving for fish near the cliff. (Chúng tôi thấy một con chim cốc mào lặn bắt gần vách đá.)
  • Động từ (thông tục):
    • They shagged in the back of the car. (Họ đã shag trong xe.)
  • Danh từ (điệu nhảy):
    • They danced the shag all night at the beach party. (Họ nhảy điệu shag suốt đêmbữa tiệc bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a shag" (cụm động từ, thông tục): Quan hệ tình dục.
    • He just wanted to have a shag and leave. (Hắn ta chỉ muốn shag rồi đi.)
  • "Shag pile" (cụm danh từ): Chỉ loại thảm lớp lông dài dày (shag carpet).
    • The living room is decorated with a luxurious shag pile. (Phòng khách được trang trí bằng một tấm thảm shag sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaggy (tính từ): lông , rậm thường rối; .
    • The dog has a shaggy coat. (Con chó bộ lông .)
  • Shag haircut (danh từ): Kiểu tóc cắt lớp dài, rối chủ ý, phổ biến vào những năm 1970.
    • She got a modern shag haircut. ( ấy cắt kiểu tóc shag hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thuốc lá): Coarse tobacco.
  • Danh từ (vải): Deep-pile fabric.
  • Danh từ (mớ lộn xộn): Tangle, mat, mess.
  • Động từ (thông tục): Have sex (with), sleep with (ít thô tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shag off (thông tục, Anh): Rời đi, biến đi (mang sắc thái thô lỗ).
    • Just shag off and leave me alone! (Biến đi để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
  • "Shaggy dog story" (thành ngữ): Một câu chuyện dài, phức tạp với tình tiết rườm rà kết thúc gây thất vọng hoặc vô lý, thường được kể để gây cười.
    • He told us a shaggy dog story that went on for twenty minutes. (Anh ta kể cho chúng tôi một câu chuyện shaggy dog kéo dài hai mươi phút.)
shag

A couple dances the shag on a wooden floor.

danh từ
  1. chòm lông, bờm tóc
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) vải thô tuyết dày
  3. thuốc lá sợi loại xấu
  4. mớ lộn xộn
danh từ
  1. (động vật học) chim cốc mào (loài chim cốc màođầu)