shag
/ʃæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc lá sợi loại xấu, thô: Một loại thuốc lá được cắt thành sợi thô và mạnh.
- Vải có lớp lông dài và thô: Một loại vải dệt có lớp tuyết (lông) dài và dày, thường dùng làm thảm.
- Mớ lộn xộn, chòm rối: Một đám hoặc búi tóc, lông hoặc sợi rối bù và lộn xộn.
- (Động vật học) Chim cốc mào: Một loài chim biển thuộc họ cốc, có mào đặc trưng trên đầu khi vào mùa sinh sản.
Động từ (thông tục, chủ yếu dùng ở Anh):
- Quan hệ tình dục: Một từ lóng thô tục để chỉ hành động quan hệ tình dục.
Danh từ (khiêu vũ):
- Điệu nhảy shag: Một điệu nhảy sống động, phổ biến vào những năm 1930-40, với các bước nhảy lò cò trên từng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thuốc lá):
- He filled his pipe with strong shag. (Anh ta nhồi shag mạnh vào tẩu.)
- Danh từ (vải):
- The hotel room had a soft shag carpet. (Phòng khách sạn có tấm thảm shag mềm.)
- Danh từ (mớ lộn xộn):
- The wind turned her hair into a shag. (Gió biến mái tóc cô ấy thành một mớ rối bù.)
- Danh từ (chim):
- We saw a shag diving for fish near the cliff. (Chúng tôi thấy một con chim cốc mào lặn bắt cá gần vách đá.)
- Động từ (thông tục):
- They shagged in the back of the car. (Họ đã shag trong xe.)
- Danh từ (điệu nhảy):
- They danced the shag all night at the beach party. (Họ nhảy điệu shag suốt đêm ở bữa tiệc bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a shag" (cụm động từ, thông tục): Quan hệ tình dục.
- He just wanted to have a shag and leave. (Hắn ta chỉ muốn shag rồi đi.)
- "Shag pile" (cụm danh từ): Chỉ loại thảm có lớp lông dài và dày (shag carpet).
- The living room is decorated with a luxurious shag pile. (Phòng khách được trang trí bằng một tấm thảm shag sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaggy (tính từ): Có lông xù, rậm và thường rối; xù xì.
- The dog has a shaggy coat. (Con chó có bộ lông xù.)
- Shag haircut (danh từ): Kiểu tóc cắt lớp dài, rối có chủ ý, phổ biến vào những năm 1970.
- She got a modern shag haircut. (Cô ấy cắt kiểu tóc shag hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thuốc lá): Coarse tobacco.
- Danh từ (vải): Deep-pile fabric.
- Danh từ (mớ lộn xộn): Tangle, mat, mess.
- Động từ (thông tục): Have sex (with), sleep with (ít thô tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shag off (thông tục, Anh): Rời đi, biến đi (mang sắc thái thô lỗ).
- Just shag off and leave me alone! (Biến đi và để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
- "Shaggy dog story" (thành ngữ): Một câu chuyện dài, phức tạp với tình tiết rườm rà và kết thúc gây thất vọng hoặc vô lý, thường được kể để gây cười.
- He told us a shaggy dog story that went on for twenty minutes. (Anh ta kể cho chúng tôi một câu chuyện shaggy dog kéo dài hai mươi phút.)
danh từ
- chòm lông, bờm tóc
- (từ cổ,nghĩa cổ) vải thô có tuyết dày
- thuốc lá sợi loại xấu
- mớ lộn xộn
danh từ
- (động vật học) chim cốc mào (loài chim cốc có mào ở đầu)